decade
/'dekeid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thập kỷ, thời kỳ mười năm: Một khoảng thời gian kéo dài chính xác mười năm. Đây là nghĩa phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất.
- Bộ mười, nhóm mười: Một tập hợp gồm mười đơn vị hoặc vật thể. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Tuần (mười ngày): Một đơn vị thời gian gồm mười ngày, đặc biệt trong lịch Cộng hòa Pháp hoặc các hệ thống tương tự. Nghĩa này rất chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (thập kỷ):
- The world changed dramatically in the last decade. (Thế giới đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ vừa qua.)
- She has been working at the company for over a decade. (Cô ấy đã làm việc ở công ty hơn một thập kỷ rồi.)
- Danh từ (bộ mười):
- The ancient text was divided into decades. (Văn bản cổ được chia thành từng bộ mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the turn of the decade": thời điểm chuyển giao giữa hai thập kỷ.
- Many technological advancements happened at the turn of the decade. (Nhiều tiến bộ công nghệ đã xảy ra vào thời điểm chuyển giao thập kỷ.)
- "lost decade": thập kỷ mất mát, chỉ một giai đoạn mười năm trì trệ hoặc suy thoái kinh tế.
- The country is trying to recover from its lost decade. (Đất nước đang cố gắng phục hồi sau thập kỷ mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Decadal (tính từ): thuộc về thập kỷ, kéo dài mười năm.
- They conducted a decadal review of the policy. (Họ tiến hành một đánh giá theo thập kỷ về chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Ten-year period: giai đoạn mười năm.
- Decennium (danh từ, ít dùng): thập kỷ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "decade")
Thành ngữ liên quan
- Decade of decadence: thập kỷ suy đồi, thường dùng để miêu tả một thời kỳ mười năm với sự xa hoa và đạo đức suy giảm.
- The 1920s is often called a decade of decadence. (Thập niên 1920 thường được gọi là một thập kỷ suy đồi.)
danh từ
- bộ mười, nhóm mười
- thời kỳ mười năm
- tuần (mười ngày)