decadent
/'dekədənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Suy đồi, sa sút: Chỉ trạng thái suy tàn về đạo đức, văn hóa hoặc các giá trị xã hội, thường do sự ham mê hưởng lạc quá mức.
- Điêu tàn: Chỉ sự suy sụp, tàn lụi của một nền văn minh, thời kỳ hoặc phong cách nghệ thuật.
Danh từ:
- Người suy đồi: Người có lối sống sa đọa, buông thả, chạy theo những thú vui vật chất.
- Văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi: Chỉ nghệ sĩ thuộc trào lưu văn học, nghệ thuật cuối thế kỷ 19 ở châu Âu, đề cao cái đẹp kỳ dị, nhân tạo và thường phản ánh tâm trạng chán chường, bi quan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The historian described the final years of the empire as a decadent period. (Nhà sử học mô tả những năm cuối của đế chế là một thời kỳ suy đồi.)
- He led a decadent lifestyle of endless parties. (Anh ta sống một lối sống suy đồi với những bữa tiệc triền miên.)
Danh từ:
- The poet was considered a decadent who rejected societal norms. (Nhà thơ được coi là một kẻ suy đồi, người đã chối bỏ các chuẩn mực xã hội.)
- French Symbolist poets are often labeled as decadents. (Các nhà thơ Biểu tượng Pháp thường bị gán nhãn là những nghệ sĩ thuộc phái suy đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"decadent society": xã hội suy đồi, dùng để chỉ một xã hội đang trong giai đoạn suy tàn về đạo đức và văn hóa.
- Some philosophers argue that a focus on luxury is a sign of a decadent society. (Một số triết gia cho rằng sự tập trung vào xa xỉ là dấu hiệu của một xã hội suy đồi.)
"decadent art": nghệ thuật suy đồi, thường mang hàm ý phê phán về một phong cách nghệ thuật được cho là phản ánh sự suy tàn của thời đại.
- Critics at the time dismissed his paintings as decadent art. (Các nhà phê bình thời đó bác bỏ các bức tranh của ông như là nghệ thuật suy đồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Decadence (n): Sự suy đồi, tình trạng sa sút.
- The novel explores the moral decadence of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy đồi đạo đức của tầng lớp quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Dissolute: phóng đãng, trụy lạc.
- Degenerate: thoái hóa, suy biến.
- Danh từ:
- Hedonist: người theo chủ nghĩa khoái lạc.
- Libertine: người phóng túng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "The decadent West": Phương Tây suy đồi, một cụm từ đôi khi được sử dụng trong các bài diễn văn chính trị hoặc tuyên truyền để chỉ trích lối sống và văn hóa phương Tây.
- The propaganda portrayed Western culture as "the decadent West". (Tuyên truyền mô tả văn hóa phương Tây là "phương Tây suy đồi".)
tính từ
- suy đồi, sa sút; điêu tàn
danh từ
- người suy đồi
- văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi (ở Anh và Pháp (thế kỷ) 19)