darn

Không tìm thấy từ "darn"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : Mạng, vá lại (quần áo, tất...) : Hành động sửa chữa một lỗ thủng hoặc chỗ rách trên vải, đặc biệt là bằng cách khâu các mũi chỉ chéo qua lại để tạo thành một mảnh vá chắc chắn. (Từ lóng) Nguyền rủa, chửi rủa : Dùng để bày tỏ sự tức giận, bực bội hoặc thất vọng (thường là một cách nói nhẹ nhàng, kiêng kỵ thay cho từ "damn"). Danh từ : Chỗ được mạng, chỗ vá : Khu vực trên vải...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To mend by sewing : To repair a hole or tear in fabric, especially in knitted items like socks, by weaving thread or yarn across the gap. (Informal, euphemism) To damn; to curse : Used as a mild expletive to express annoyance, frustration, or emphasis. Noun : A mended place : The result of darning; a repair made by weaving thread over a hole. (Informal) A negligible amount; a...

See full definition →