damage

Không tìm thấy từ "damage"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự thiệt hại, sự hư hại, sự tổn hại : Chỉ hậu quả xấu, sự mất mát về vật chất, tài chính, hoặc phi vật chất (như danh tiếng, sức khỏe) do một hành động hoặc sự kiện gây ra. (Số nhiều, thường dùng trong pháp lý) Tiền bồi thường thiệt hại : Khoản tiền mà tòa án buộc người gây thiệt hại phải trả cho người bị hại. Động từ : Làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại cho : Hành động gâ...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Sự đầm đất : Hành động nén chặt đất, đá, sỏi hoặc các vật liệu rời khác bằng máy móc chuyên dụng (như lu, đầm) để tạo nền móng chắc chắn cho công trình xây dựng. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le damage de la route est essentiel avant de poser l'asphalte. (Việc đầm đất mặt đường là cần thiết trước khi trải nhựa đường.) Ils ont utilisé un rouleau compresseur pou...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : Physical harm or impairment : The state of being harmed, broken, or made less functional or valuable. Detrimental effect or loss : A negative consequence or disadvantage resulting from an action or event. Cost or price (informal) : The amount of money required to pay for something. Verb : To cause physical harm or impairment : To inflict harm that reduces the value, usefulness...

See full definition →