Học thuật
Thân thiện
cũ

Một chiếc xe đạp cũ đang dựa vào bức tường gạch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được dùng đã lâu không còn nguyên trạng như lúc đầu: Chỉ trạng thái của đồ vật, vật dụng đã qua sử dụng, có thể dấu hiệu hao mòn, lỗi thời về hình thức nhưng chưa hẳn đã hư hỏng.
    • Thuộc về quá khứ, không còn hiện hữu hoặc không còn phù hợp với hiện tại: Chỉ những thứ thuộc về thời gian đã qua, có thể phong cách, phương pháp, quan niệm, tập quán.
    • Vốn từ lâu, đã quen biết hoặc gắn bó từ trước: Chỉ mối quan hệ, địa điểm, hoặc cảm xúc đã tồn tại trong một khoảng thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Chỉ đồ vật đã qua sử dụng:

    • Anh ấy mua một chiếc xe máy nhưng chạy vẫn rất êm.
    • ấy quyên góp quần áo cho người nghèo.
  • Chỉ điều thuộc về quá khứ, không còn phù hợp:

    • Lối suy nghĩ đó không áp dụng được trong xã hội hiện đại.
    • Ngôi nhà được xây theo kiến trúc .
  • Chỉ mối quan hệ, địa điểm lâu năm:

    • Họ những người bạn của nhau từ thời đại học.
    • Mùa xuân này, tôi dự định về thăm làng .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn cơm mới, nói chuyện ": Thành ngữ chỉ việc nhân dịp mới để nhớ lại, kể lại những chuyện đã qua.
  • "Ngựa quen đường ": Thành ngữ chỉ thói quen khó bỏ, hay quay trở lại với những lối mòn .
  • "Ma bắt nạt ma mới": Thành ngữ chỉ hiện tượng người , kinh nghiệm hơn thường ức hiếp, chèn ép người mới.
Biến thể từ gần giống
  • kỹ (tính từ): Rất , lỗi thời rõ rệt, thường mang sắc thái tiêu cực.
    • Căn nhà kỹ ấy sắp sập đến nơi.
  • Cổ (tính từ): , xưa, thuộc về thời đại đã qua rất lâu, thường dùng cho những thứ giá trị lịch sử, văn hóa.
    • Thành phố cổ Hội An thu hút rất nhiều du khách.
  • Xưa (tính từ): , thuộc về thời gian đã qua, thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ khoảng thời gian xa xôi.
    • Chuyện xưa ấy giờ còn ai nhớ.
Từ đồng nghĩa
  • nát: Đã hư hỏng, hỏng hóc.
  • Lỗi thời: Không còn hợp thời, không còn phù hợp với xu hướng hiện tại.
  • Xưa : (Văn chương) Thuộc về thời xa xưa, đã qua.
Từ trái nghĩa
  • Mới: Vừa được tạo ra, mua về hoặc xảy ra gần đây; còn nguyên trạng ban đầu.
  • Hiện đại: Thuộc về thời đại ngày nay, tiên tiến, tân thời.
  • Tân thời: Mới, hợp thời trang, hợp xu hướng hiện tại.
Thành ngữ liên quan
  • "Tình xưa nghĩa ": Chỉ tình cảm, ân nghĩa đã từ lâu, sâu nặng.
  • "Đường lối xưa": Chỉ những cách thức, con đường quen thuộc đã từng đi qua.
cũ

Một chiếc xe đạp cũ đang dựa vào bức tường gạch.

  1. t. 1 Được dùng đã lâu không còn nguyên như trước nữa. Bộ quần áo . Cửa hàng sách . Máy , nhưng còn tốt. 2 Thuộc về quá khứ, nay không còn nữa hoặc không thích hợp nữa. Ăn cơm mới, nói chuyện (tng.). Nhà xây theo kiểu . Cách làm ăn từ nghìn năm nay. 3 Vốn từ lâu hoặc vốn quen biết từ trước. Về thăm quê . Ngựa quen đường (tng.). Tình xưa nghĩa . Ma bắt nạt ma mới (tng.).