curio
/'kjuəriou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật hiếm có, vật kỳ lạ: Một vật thể nhỏ, lạ mắt hoặc hiếm thấy, thường được sưu tầm vì sự độc đáo hoặc giá trị trang trí của nó.
- Đồ cổ, đồ mỹ nghệ quý hiếm: Một món đồ tạo tác nhỏ, thường cũ và có giá trị lịch sử hoặc nghệ thuật, được trưng bày như một vật sưu tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shop was filled with curios from around the world. (Cửa hàng chất đầy những món đồ hiếm có từ khắp nơi trên thế giới.)
- She collects small curios like antique snuffboxes and carved figurines. (Cô ấy sưu tầm những món đồ cổ nhỏ như hộp thuốc hít cổ và tượng nhỏ được chạm khắc.)
- That porcelain vase is a real curio; I've never seen anything like it. (Chiếc bình sứ đó thực sự là một món đồ quý hiếm; tôi chưa từng thấy thứ gì giống như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A cabinet of curiosities": Một tủ trưng bày hoặc bộ sưu tập các vật thể lạ, hiếm và hấp dẫn, thường có từ thời Phục Hưng.
- The museum's exhibit was like a modern cabinet of curiosities. (Triển lãm của bảo tàng giống như một tủ trưng bày những vật thể kỳ lạ thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Curiosity (n): Sự tò mò; hoặc cũng có thể chỉ một vật thể lạ, hiếm (nghĩa tương tự "curio").
- The old compass was more than a tool; it was a curiosity from a bygone era. (Chiếc la bàn cũ không chỉ là một công cụ; nó là một vật thể hiếm có từ thời đã qua.)
Từ đồng nghĩa
- Oddity: Vật kỳ quặc, lạ thường.
- Trinket: Món đồ trang sức nhỏ, đồ lặt vặt (thường ít giá trị hơn "curio").
- Artifact/Artefact: Đồ tạo tác, di vật (thường mang ý nghĩa khảo cổ hoặc lịch sử).
- Collectible: Đồ vật có thể sưu tầm.
Thành ngữ liên quan
- "A curio shop": Cửa hàng chuyên bán đồ cổ, đồ hiếm.
- We spent the afternoon browsing the dusty shelves of a curio shop. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để xem qua những kệ hàng bụi bặm trong một cửa hàng đồ cổ.)
danh từ
- vật hiếm có, của quý (đồ mỹ thuật), đồ cổ