cubage

/'kju:bidʤ/ Cách viết khác : (cubature) /'kju:bətʃə/
Học thuật
Thân thiện
cubage

Le cubage de la pièce est calculé à l'aide d'un mètre ruban.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phép tính thể tích: Phương pháp hoặc hành động tính toán thể tích của một vật thể.
    • Thể tích: Kết quả của phép tính đó, tức là số đo không gian ba chiều một vật chiếm giữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cubage de cette poutre est essentiel pour les calculs de structure. (Việc tính thể tích của thanh nàythiết yếu cho các tính toán kết cấu.)
    • Le cubage du réservoir indique sa capacité maximale. (Thể tích của bể chứa cho biết dung tích tối đa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cubage d'air": thể tích không khí.
    • Le cubage d'air de cette salle de classe est insuffisant pour cinquante élèves. (Thể tích không khí của phòng học nàykhông đủ cho năm mươi học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubique (adj): thuộc về thể tích hoặc hình lập phương.

    • Un mètre cubique (một mét khối).
  • Cubature (n.f): từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng có nghĩaphép tính thể tích.

Từ đồng nghĩa
  • Volume (n.m): thể tích.
  • Contenance (n.f): dung tích, sức chứa (thường dùng cho vật chứa).
cubage

Le cubage de la pièce est calculé à l'aide d'un mètre ruban.

danh từ giống đực
  1. phép tính thể tích
  2. thể tích
    • Cubage d'air d'une salle
      thể tích không khí của một phòng