copiage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quay cóp, sự sao chép bài của người khác: Hành động sao chép một cách gian lận bài làm, câu trả lời hoặc tác phẩm của người khác, đặc biệt trong môi trường học đường hoặc thi cử.
- (Kỹ thuật) Sự phỏng chế, sự bắt chước: Hành động sao chép hoặc bắt chước một sản phẩm, thiết kế hoặc quy trình kỹ thuật một cách không có sự sáng tạo hoặc cải tiến đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le copiage pendant les examens est strictement interdit. (Việc quay cóp trong các kỳ thi bị nghiêm cấm.)
- L'enseignant a surpris deux élèves en flagrant délit de copiage. (Giáo viên đã bắt quả tang hai học sinh đang quay cóp.)
- Ce produit est le résultat d'un simple copiage de modèles étrangers. (Sản phẩm này là kết quả của một sự phỏng chế đơn thuần từ các mẫu mã nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être accusé de copiage": bị buộc tội quay cóp.
- L'étudiant a été accusé de copiage et risque l'exclusion. (Sinh viên đó bị buộc tội quay cóp và có nguy cơ bị đuổi học.)
"Copiage pur et simple": sự sao chép nguyên xi, sự bắt chước hoàn toàn.
- Son invention n'était qu'un copiage pur et simple d'un brevet existant. (Phát minh của anh ta chỉ là một sự sao chép nguyên xi từ một bằng sáng chế có sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
Copier (động từ): quay cóp, sao chép.
- Il est interdit de copier sur son voisin. (Không được phép quay cóp bài của bạn ngồi bên cạnh.)
Copieur, copieuse (danh từ): người quay cóp.
- Les copieurs seront sévèrement punis. (Những người quay cóp sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Copie (danh từ giống cái): bản sao, bài làm.
- Rends ta copie à la fin de l'épreuve. (Hãy nộp bài làm của em khi hết giờ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Tricherie (danh từ giống cái): sự gian lận.
- Contrefaçon (danh từ giống cái): sự làm giả (thường dùng trong bối cảnh thương mại, sản phẩm).
- Imitation (danh từ giống cái): sự bắt chước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "copiage".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "copiage".)
danh từ giống đực
- sự quay cóp
- (kỹ thuật) sự phỏng chế