coupage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự pha trộn, sự pha chế: Hành động trộn lẫn hai hoặc nhiều chất lỏng, đặc biệt là rượu, để tạo ra một hỗn hợp mới.
- Hành động cắt, ghép (trong nghệ thuật): Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ kỹ thuật cắt dán (collage) hoặc ghép nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le coupage du vin est une pratique réglementée. (Việc pha trộn rượu vang là một hoạt động được quy định chặt chẽ.)
- Ce cognac est un produit de coupage de plusieurs eaux-de-vie. (Loại rượu cognac này là sản phẩm của việc pha trộn nhiều loại rượu mạnh khác nhau.)
- Le coupage de l'alcool avec de l'eau est interdit pour cette marque. (Việc pha loãng rượu mạnh này với nước bị cấm đối với thương hiệu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coupage interdit": sự pha trộn bị cấm.
- Sur cette étiquette, la mention "coupage interdit" garantit la pureté du produit. (Trên nhãn này, dòng chữ "pha trộn bị cấm" đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm.)
"Technique de coupage": kỹ thuật pha chế.
- Le maître de chai maîtrise parfaitement la technique de coupage. (Người thợ cả trong hầm rượu nắm vững kỹ thuật pha chế.)
Biến thể và từ gần giống
Couper (động từ): cắt, pha loãng.
- Il ne faut pas couper ce whisky avec du soda. (Không nên pha loãng rượu whisky này với soda.)
Mélange (danh từ giống đực): sự pha trộn, hỗn hợp.
- Ce parfum est un mélange subtil de plusieurs essences. (Loại nước hoa này là một hỗn hợp tinh tế của nhiều tinh dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Mélange: sự trộn lẫn, hỗn hợp.
- Assemblage: sự kết hợp, sự lắp ráp (thường dùng cho rượu vang).
- Blend (từ mượn tiếng Anh): sự pha trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "coupage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coupage")
danh từ giống đực
- sự pha (rượu...).
- Coupage d'alcoolsự pha rượu