crunch

Không tìm thấy từ "crunch"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tiếng động giòn, răng rắc : Âm thanh giòn, khô phát ra khi bẻ, nghiền, hoặc giẫm lên vật gì đó cứng và giòn. Tình huống khó khăn, giai đoạn căng thẳng : Một tình huống khẩn cấp hoặc áp lực, đặc biệt do thiếu hụt thời gian, tiền bạc hoặc tài nguyên. Động từ : Nhai kêu răng rắc : Hành động nhai thức ăn cứng và giòn tạo ra âm thanh đặc trưng. Nghiền, đè kêu răng rắc : Hành độn...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The sound of something being crushed or cracked : A sharp, brittle, grinding noise, often associated with eating hard food or walking on a dry surface. A critical situation or difficult period : A severe shortage or pressure, especially of time, money, or resources, requiring decisive action. Verb : To chew something hard, making a loud, crushing sound : To crush food noisily...

See full definition →