courage

/'kʌridʤ/
Học thuật
Thân thiện
courage

The firefighter showed great courage when rescuing the cat from the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí: Phẩm chất tinh thần cho phép một người đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc nỗi sợ hãi không tỏ ra khiếp sợ. Đây khả năng hành động đúng đắn ngay cả khi cảm thấy sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It takes great courage to stand up for what you believe in. (Cần sự can đảm lớn lao để đứng lên bảo vệ những mình tin tưởng.)
    • The firefighters showed incredible courage when they entered the burning building. (Những lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm phi thường khi bước vào tòa nhà đang cháy.)
    • She finally found the courage to speak in front of the large audience. (Cuối cùng ấy đã tìm thấy dũng khí để phát biểu trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the courage of one's convictions": Kiên quyết hành động theo niềm tin hoặc quan điểm của mình, bất chấp sự phản đối hay khó khăn.
    • A true leader must have the courage of their convictions. (Một nhà lãnh đạo thực thụ phải dũng khí hành động theo niềm tin của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Courageous (tính từ): can đảm, dũng cảm.

    • She made a courageous decision to start her own business. ( ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm tự mở doanh nghiệp.)
  • Encourage (động từ): khuyến khích, động viên (làm cho ai đó thêm can đảm).

    • His words encouraged me to try again. (Lời nói của anh ấy đã khuyến khích tôi thử lại.)
  • Discourage (động từ): làm nản lòng, làm nhụt chí.

    • Don't let failure discourage you. (Đừng để thất bại làm bạn nản lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bravery: lòng dũng cảm, sự gan dạ (thường nhấn mạnh hành động anh hùng trong tình huống nguy hiểm).
  • Valor: sự dũng cảm, đặc biệt trong chiến trận.
  • Fortitude: sự kiên cường, nghị lực (khả năng chịu đựng đau khổ hoặc nghịch cảnh một cách kiên nhẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "courage". Các cụm động từ thường liên quan đến các biến thể như "encourage" hoặc "discourage".)

Thành ngữ liên quan
  • To pluck/screw/muster up courage; to take courage: Lấy hết can đảm, dồn nén can đảm để làm một việc đó.

    • He finally plucked up the courage to ask her out. (Cuối cùng anh ấy đã lấy hết can đảm để mời ấy đi chơi.)
  • To take one's courage in both hands: Quyết tâm hành động một cách dũng cảm, nắm lấy dũng khí.

    • She took her courage in both hands and resigned from her job. ( ấy đã nắm lấy dũng khí xin thôi việc.)
  • Dutch courage: Sự "can đảm" giả tạo được nhờ uống rượu.

    • He had a shot of whiskey for Dutch courage before the presentation. (Anh ta uống một ngụm whisky để lấy "can đảm" trước buổi thuyết trình.)
courage

The firefighter showed great courage when rescuing the cat from the tree.

danh từ
  1. sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí
    • to keep up one's courage
      giữ vững can đảm, không nản lòng
    • to lose courage
      mất hết can đảm, mất hết hăng hái
    • to pluck (muster) up courage; to screw up one's courage; to take courage; to take one's courage in both hands
      lấy hết can đảm

Idioms

  • dutch courage
    tính anh hùng (sau khi uống rượu)
  • to have the courage of one's convictions (opinions)
    thực hiện quan điểm của mình; kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình