couille

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Hòn dái: Từ lóng thông tục để chỉ tinh hoàn của nam giới.
    • Bìu dái: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ phần da bao bọc tinh hoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il s'est cogné dans les couilles. (Anh ấy bị đập vào hòn dái.)
    • Avoir des couilles au cul. (Thành ngữ thô tục: dũng khí, gan dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les couilles de (faire quelque chose)": đủ can đảm (để làm việcđó). Đâycách nói rất thô tục.

    • Il a les couilles d'affronter le patron. (Hắn ta đủ gan dạ để đối mặt với ông chủ.)
  • "C'est la couille!" hoặc "Quelle couille!": Biểu thị sự bực bội, khó chịu trước một tình huống rắc rối, phiền toái. (Nghĩa đen: "Thật là hòn dái!").

    • Le train est encore annulé, quelle couille ! (Tàu lại bị hủy nữa, thật phiền toái quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Couillon, couillonne (danh từ/ tính từ, thông tục): Đồ ngốc, kẻ ngu ngốc.

    • Arrête de faire le couillon ! (Đừng làm trò ngốc nữa!)
  • Couillard (danh từ, cổ): Một loại máy bắn đá thời Trung Cổ. (Nghĩa này không liên quan trực tiếp đến bộ phận cơ thể).

Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Testicule (danh từ giống đực): Tinh hoàn. (Từ này mang tính chất y học/trang trọng hơn).
  • Boule (danh từ giống cái, lóng): "Hòn", cũngtừ lóng chỉ tinh hoàn.
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • Mức độ thô tục: "Couille" là một từ rất thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất suồng sã, giữa bạn bè thân thiết hoặc để biểu đạt cảm xúc mạnh. Tuyệt đối tránh dùng trong các tình huống trang trọng, chuyên nghiệp hoặc với người lạ.
  • Giống ngữ pháp: Mặc dùdanh từ giống cái, "couille" luôn đề cập đến bộ phận cơ thể nam giới. Số nhiều thường gặp nhất là "les couilles".
  • Sử dụng trong thành ngữ: Từ này xuất hiện trong nhiều thành ngữ cách diễn đạt thô tục của tiếng Pháp, thường để nhấn mạnh sự khó khăn ("c'est la couille"), sự gan dạ ("avoir des couilles") hoặc sự ngu ngốc ("être couillon").
danh từ giống cái
  1. (thông tục) hòn dái
  2. (từ , nghĩa ) bìu dái