consist

/kən'sist/
Học thuật
Thân thiện
consist

The dish consists of rice, vegetables, and grilled chicken.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (+ of) Gồm , bao gồm: Dùng để chỉ thành phần hoặc các phần tạo nên một tổng thể.
    • (+ in) Cốt ở, chỗ, nằm: Dùng để chỉ bản chất, ý nghĩa cốt lõi hoặc điểm chính của một điều đó.
    • (+ with) Phù hợp, tương thích, ăn khớp với: Dùng để chỉ sự hài hòa, không mâu thuẫn với một điều khác.
dụ sử dụng
  • (+ of) Gồm :

    • The committee consists of five members. (Ủy ban gồm năm thành viên.)
    • A healthy breakfast should consist of protein and fiber. (Một bữa sáng lành mạnh nên bao gồm protein chất .)
  • (+ in) Cốt ở, chỗ:

    • True leadership consists in empowering others. (Khả năng lãnh đạo thực sự chỗ trao quyền cho người khác.)
    • The beauty of this design consists in its simplicity. (Vẻ đẹp của thiết kế này nằm sự đơn giản của .)
  • (+ with) Phù hợp với:

    • His actions did not consist with his words. (Hành động của anh ta không phù hợp với lời nói.)
    • The results must consist with the experimental data. (Các kết quả phải ăn khớp với dữ liệu thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be consistent with": (Cụm tính từ thông dụng hơn) Nhất quán với, phù hợp với.
    • Her statement is consistent with the evidence. (Lời khai của ấy nhất quán với bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Consistency (n): Sự nhất quán, độ sệt (của chất lỏng).
    • We appreciate the consistency of your work. (Chúng tôi đánh giá cao tính nhất quán trong công việc của bạn.)
  • Consistent (adj): Nhất quán, kiên định.
    • He is a consistent performer. (Anh ấy một người biểu diễn ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprise (v): Bao gồm (thường dùng với "of": ).
  • Be composed of (v): Được cấu thành từ.
  • Reside in (v): Nằm ở, tồn tại ở (nghĩa tương tự ).
  • Conform to/with (v): Tuân theo, phù hợp với (nghĩa tương tự ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Consist" nội động từ luôn đi kèm với giới từ "of", "in", hoặc "with". không tạo thành phrasal verb theo cách thông thường. Các cụm "consist of", "consist in", "consist with" được xem như các cấu trúc cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "consist".)

consist

The dish consists of rice, vegetables, and grilled chicken.

nội động từ
  1. (+ of) gồm
    • water consists of hydrogen
      nước gồm hydrô ôxy
  2. (+ in) cốt ở, cốt tại, ở chỗ
    • happiness consists trying one's best to fulfill one's duty
      hạnh phúc chỗ cố gắng hết sức mình hoàn thành nhiệm vụ
  3. (+ with) phù hợp
    • to consist with something
      phù hợp với việc