consideration
A teacher shows consideration by helping a student with a difficult math problem.
- Danh từ:
- Sự cân nhắc, sự suy xét kỹ lưỡng: Hành động suy nghĩ cẩn thận về một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
- Sự quan tâm, sự lưu ý: Thái độ quan tâm đến cảm xúc, hoàn cảnh hoặc nhu cầu của người khác.
- Yếu tố, điều cần xem xét: Một điểm hoặc một sự việc cụ thể cần được nghĩ đến khi đánh giá một tình huống.
- Sự đền bù, tiền thù lao: Khoản tiền hoặc lợi ích được trao đổi cho một dịch vụ hoặc thỏa thuận.
- Danh từ:
- After much consideration, I have decided to accept the job offer. (Sau nhiều sự cân nhắc, tôi đã quyết định nhận lời mời làm việc.)
- He treats everyone with kindness and consideration. (Anh ấy đối xử với mọi người bằng sự tử tế và quan tâm.)
- Cost is an important consideration when buying a house. (Chi phí là một yếu tố quan trọng khi mua nhà.)
- The service was provided for a small consideration. (Dịch vụ được cung cấp với một khoản thù lao nhỏ.)
"under consideration": đang được xem xét, đang được cân nhắc.
- Your proposal is currently under consideration by the board. (Đề xuất của bạn hiện đang được hội đồng xem xét.)
"to take something into consideration": xem xét đến điều gì, tính đến điều gì.
- The judge will take his age into consideration when passing sentence. (Thẩm phán sẽ tính đến tuổi của anh ta khi tuyên án.)
"in consideration of": xét vì, để đền đáp lại.
- He received an award in consideration of his long service. (Ông ấy nhận được một phần thưởng để ghi nhận thời gian phục vụ lâu dài của mình.)
Consider (động từ): cân nhắc, xem xét.
- Please consider all your options carefully. (Hãy cân nhắc tất cả các lựa chọn của bạn một cách cẩn thận.)
Considerate (tính từ): ân cần, chu đáo, biết quan tâm đến người khác.
- It was very considerate of you to call and check on me. (Bạn thật chu đáo khi gọi điện để hỏi thăm tôi.)
Considerable (tính từ): đáng kể, lớn lao.
- The project required a considerable amount of time and money. (Dự án đòi hỏi một lượng thời gian và tiền bạc đáng kể.)
- Deliberation: sự cân nhắc, thảo luận kỹ.
- Thoughtfulness: sự ân cần, sự suy nghĩ chu đáo.
- Factor: yếu tố, nhân tố.
- Payment: khoản thanh toán, tiền công.
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "consideration". Các cụm từ thông dụng liên quan đến nghĩa của từ đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
"To leave something out of consideration": không xét đến điều gì, bỏ qua điều gì.
- We cannot leave the environmental impact out of consideration. (Chúng ta không thể bỏ qua tác động môi trường.)
"On no consideration": không vì bất cứ lý do gì.
- On no consideration should you agree to those unfair terms. (Không vì bất cứ lý do gì bạn nên đồng ý với những điều khoản bất công đó.)
A teacher shows consideration by helping a student with a difficult math problem.
- sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ
- under considerationđáng được xét, đáng được nghiên cứu
- to give a problem one's careful considerationnghiên cứu kỹ vấn đề, cân nhắc kỹ vấn đề
- to leave out of considerationkhông xét đến, không tính đến
- to take into considerationxét đến, tính đến, quan tâm đến, lưu ý đến
- sự để ý, sự quan tâm, sự lưu ý
- sự tôn kính, sự kính trọng
- to show great consideration fortỏ lòng tôn kính (ai)
- sự đền bù, sự đền đáp; sự bồi thường; tiền thưởng, tiền công
- for a considerationđể thưởng công
- cớ, lý do, lý
- he will do it on no considerationkhông một lý do gì mà nó sẽ làm điều đó
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự quan trọng
- it's of no consideration at allvấn đề chẳng có gì quan trọng cả
Idioms
- in consideration ofxét đến, tính đến; vì lẽ
- upon further considerationsau khi nghiên cứu thêm, sau khi suy xét kỹ