circumstance
/'sə:kəmstəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoàn cảnh, tình huống, trường hợp: Một điều kiện, sự kiện hoặc yếu tố liên quan đến và ảnh hưởng đến một tình huống, sự kiện, hoặc hành động cụ thể. Thường dùng ở dạng số nhiều (circumstances).
- Sự kiện, chi tiết: Một sự việc hoặc yếu tố cụ thể trong một chuỗi sự kiện hoặc một câu chuyện.
- Nghi thức, nghi lễ trọng thể: Các nghi thức trang trọng và công phu đi kèm một sự kiện quan trọng (thường dùng trong cụm "pomp and circumstance").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Hoàn cảnh):
- The decision was made based on the specific circumstances of the case. (Quyết định được đưa ra dựa trên những hoàn cảnh cụ thể của vụ việc.)
- Under no circumstances should you open this door. (Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không được mở cánh cửa này.)
- Danh từ (Chi tiết):
- He described the accident, mentioning every circumstance. (Anh ấy mô tả vụ tai nạn, đề cập đến từng chi tiết.)
- Danh từ (Nghi thức):
- The coronation was conducted with great pomp and circumstance. (Lễ đăng quang được tiến hành với nghi thức rất trọng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Circumstances alter cases": Hoàn cảnh thay đổi, cách xử lý cũng phải thay đổi; mọi thứ đều do hoàn cảnh tạo ra.
- We can't apply the same rule to everyone; remember, circumstances alter cases. (Chúng ta không thể áp dụng cùng một quy tắc cho mọi người; hãy nhớ rằng hoàn cảnh khác nhau thì cách xử lý khác nhau.)
- "In reduced / straitened circumstances": Trong hoàn cảnh túng thiếu, khó khăn về tài chính.
- After the war, many families lived in reduced circumstances. (Sau chiến tranh, nhiều gia đình sống trong hoàn cảnh túng thiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Circumstantial (adj): (1) Chi tiết, tỉ mỉ. (2) (Bằng chứng) có tính chất tình cờ, gián tiếp.
- He gave a circumstantial account of the meeting. (Anh ấy đưa ra một báo cáo rất chi tiết về cuộc họp.)
- Circumstantiate (động từ): Cung cấp chi tiết, chứng minh bằng chi tiết.
- The lawyer tried to circumstantiate his client's alibi. (Luật sư cố gắng chứng minh bằng chi tiết lời khai ngoại phạm của thân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Situation: Tình huống, hoàn cảnh.
- Condition: Điều kiện, tình trạng.
- Factor: Yếu tố.
- Detail: Chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "circumstance" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường là giới từ đi với danh từ.) - Under/in the circumstances: Trong hoàn cảnh này. - Under the circumstances, I think we should postpone the trip. (Trong hoàn cảnh này, tôi nghĩ chúng ta nên hoãn chuyến đi.) - Under no circumstances: Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không. - Under no circumstances are you to leave the building. (Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào cậu cũng không được rời khỏi tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- A mere circumstance: (Mỹ, không trang trọng) Một điều không quan trọng, không đáng kể.
- Compared to your safety, money is a mere circumstance. (So với sự an toàn của bạn, tiền bạc chỉ là chuyện nhỏ.)
- Pomp and circumstance: Nghi lễ long trọng và công phu.
- The graduation ceremony was full of pomp and circumstance. (Lễ tốt nghiệp đầy nghi thức trọng thể.)
danh từ số nhiều
- hoàn cảnh, trường hợp, tình huống
- under (in) the present circumstancestrong hoàn cảnh hiện tại
- under (in) no circumstancesdù trong hoàn cảnh nào cũng không bao giờ
- to live in narrow circumstancessống thiếu thốn nghèo túng
- in easy (good, flourishing) circumstancestrong hoàn cảnh sung túc phong lưu
- in bad (straitened) circumstancestrong hoàn cảnh thiếu thốn túng quẫn
- sự kiện, sự việc, chi tiết
- to tell a story without omitting a single circumstancekể câu chuyện không bỏ sót một chi tiết nào
- nghi thức, nghi lễ
- to receive someone with pomp and circumstancetiếp đón ai (với nghi thức) rất trọng thể
Idioms
- to be behind hand in one's circumstancestúng thiếu, thiếu tiền
- circumstances alter casestất cả đề chỉ do hoàn cảnh tạo ra cả; có tội lỗi chẳng qua cũng chỉ vì hoàn cảnh xui nên