confide

/kən'faid/
Học thuật
Thân thiện
confide

She confides her secret to her best friend in the park.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giãi bày, tâm sự (điều riêng tư, bí mật): Chia sẻ một thông tin tin cậy, riêng tư hoặc bí mật với ai đó bạn tin tưởng họ sẽ giữ kín.
    • Phó thác, giao phó (một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm): Trao một công việc, nhiệm vụ hoặc người nào đó cho sự chăm sóc bảo vệ của người khác lòng tin.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa giãi bày):

    • She confided her fears to her best friend. ( ấy đã giãi bày nỗi sợ hãi của mình với người bạn thân nhất.)
    • He confided that he was thinking of changing jobs. (Anh ấy tâm sự rằng anh ấy đang nghĩ đến việc thay đổi công việc.)
  • Động từ (nghĩa phó thác):

    • The king confided the care of his son to a loyal knight. (Nhà vua đã phó thác việc chăm sóc con trai mình cho một hiệp sĩ trung thành.)
    • I confide this important task to your capable hands. (Tôi giao phó nhiệm vụ quan trọng này cho đôi tay tài năng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to confide in someone": tin tưởng chia sẻ bí mật với ai đó.
    • It's important to have at least one person you can confide in. (Điều quan trọng ít nhất một người bạn có thể tin tưởng để tâm sự.)
  • "confiding tone/manner": giọng điệu/thái độ thân mật, tin cậy.
    • She spoke in a low, confiding voice. ( ấy nói với một giọng trầm thấp, thân tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Confidant/Confidante (n): người bạn tâm giao, người có thể tin cậy để giãi bày tâm sự.
    • Her sister is her closest confidante. (Chị gái ấy người tâm giao thân thiết nhất của .)
  • Confidence (n): sự tin tưởng; sự tự tin; điều bí mật.
    • I have complete confidence in her abilities. (Tôi hoàn toàn tin tưởng vào khả năng của ấy.)
    • He told me that in strict confidence. (Anh ấy nói với tôi điều đó như một bí mật tuyệt đối.)
  • Confidential (adj): kín đáo, bí mật, riêng tư.
    • This is confidential information. (Đây thông tin bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Disclose (v): tiết lộ, bộc lộ.
  • Entrust (v): ủy thác, giao phó (nghĩa phó thác).
  • Reveal (v): tiết lộ, bày tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Confide in: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Confide to: (cấu trúc cổ điển hơn) giãi bày điều cho ai.
    • She confided her doubts to her diary. ( ấy đã giãi bày những nghi ngờ của mình vào nhật ký.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "confide" một cách cố định.)

confide

She confides her secret to her best friend in the park.

ngoại động từ (cong to)
  1. nói riêng; giãi bày tâm sự
    • to confide a secret to somebody
      nói riêng điều bí mật với ai
  2. phó thác, giao phó
    • to confide a task to somebody
      giao phó một công việc cho ai