compress
/kəm'pres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ép, nén: Hành động dùng lực để làm cho một vật chiếm ít không gian hơn, trở nên nhỏ gọn hoặc đặc hơn.
- Cô đọng, rút gọn: (Nghĩa bóng) Làm cho thông tin, ý tưởng, hoặc thời gian trở nên ngắn gọn hơn, cô đúc hơn.
Danh từ:
- Gạc nén: (Y học) Một miếng vải hoặc băng gạc được dùng để đắp lên một bộ phận cơ thể, thường có tác dụng cầm máu, giảm sưng hoặc giữ thuốc.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- You can compress the files to save space on your hard drive. (Bạn có thể nén các tệp để tiết kiệm dung lượng trên ổ cứng.)
- She compressed her lips in disapproval. (Cô ấy mím chặt môi để tỏ ý không tán thành.)
- The speaker had to compress two hours of material into a thirty-minute presentation. (Diễn giả phải cô đọng tài liệu của hai giờ thành một bài thuyết trình ba mươi phút.)
Danh từ:
- The nurse applied a cold compress to his forehead to reduce the fever. (Y tá đắp một miếng gạc lạnh lên trán anh ấy để hạ sốt.)
- Use a sterile compress to stop the bleeding from the minor cut. (Dùng một miếng gạc vô trùng để cầm máu từ vết cắt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compressed air": Khí nén - không khí được giữ dưới áp suất cao hơn áp suất khí quyển.
- They used compressed air to clean the dust from the computer keyboard. (Họ dùng khí nén để thổi bụi khỏi bàn phím máy tính.)
"Compressed schedule": Lịch trình được nén, rút ngắn.
- We are working on a compressed schedule to meet the deadline. (Chúng tôi đang làm việc theo một lịch trình rút gọn để kịp hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
Compression (danh từ): Sự nén, sự ép; sự cô đọng.
- Data compression is essential for fast internet transfers. (Sự nén dữ liệu rất cần thiết cho việc truyền tải nhanh trên internet.)
Compressor (danh từ): Máy nén.
- The refrigerator's compressor stopped working. (Máy nén của tủ lạnh đã ngừng hoạt động.)
Compressible (tính từ): Có thể nén được.
- Air is a compressible gas. (Không khí là một chất khí có thể nén được.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa ép, nén): Squeeze (ép chặt), condense (ngưng tụ, cô đặc), compact (làm chặt).
- Động từ (nghĩa cô đọng): Summarize (tóm tắt), abbreviate (viết tắt), shorten (rút ngắn).
- Danh từ (y học): Dressing (băng gạc), pad (miếng đệm).
Từ trái nghĩa
- Động từ: Expand (mở rộng, giãn nở), decompress (giải nén), lengthen (kéo dài).
ngoại động từ
- ép, nén; đè
- compressed airkhí nén
- (nghĩa bóng) cô lại (ý nghĩ, lời nói...)