constrict

/kən'strikt/
Học thuật
Thân thiện
constrict

Her throat constricted as she tried to swallow.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại: Hành động làm cho một vật đó trở nên hẹp hơn, chặt hơn hoặc khó di chuyển hơn, thường bằng cách ép từ bên ngoài hoặc do co thắt bên trong.
    • Làm thui chột, làm cằn cỗi, hạn chế: (Nghĩa bóng) Hành động kìm hãm, ngăn cản sự phát triển, tự do hoặc biểu đạt của ai đó hoặc cái đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa đen - thắt, co lại):

    • The snake constricted its prey. (Con rắn siết chặt con mồi.)
    • Cold air can constrict blood vessels. (Không khí lạnh có thể làm co thắt các mạch máu.)
    • The tight collar constricted his breathing. (Cổ áo chật làm thắt lại hơi thở của anh ta.)
  • Động từ (Nghĩa bóng - hạn chế, thui chột):

    • Strict rules can constrict creativity. (Những quy tắc nghiêm ngặt có thể làm thui chột sự sáng tạo.)
    • Fear of failure constricted his ambitions. (Nỗi sợ thất bại đã hạn chế những tham vọng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel constricted": cảm thấy bị bó buộc, ngột ngạt.
    • She felt constricted by the expectations of her family. ( ấy cảm thấy bị bó buộc bởi những kỳ vọng của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Constriction (danh từ): sự thắt lại, sự co thắt; cảm giác bị siết chặt.
    • He felt a constriction in his chest. (Anh ta cảm thấy một sự co thắt trong lồng ngực.)
  • Constrictive (tính từ): tính chất thắt lại, hẹp.
    • The policy had a constrictive effect on trade. (Chính sách đó tác động hẹp đến thương mại.)
  • Constrictor (danh từ): thắt; loài rắn siết mồi.
    • A boa is a type of constrictor. (Trăn một loài rắn siết mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Squeeze: siết, ép chặt.
  • Compress: nén, ép lại.
  • Tighten: thắt chặt, siết chặt.
  • Restrict: hạn chế, giới hạn (nghĩa bóng).
  • Inhibit: ức chế, kìm hãm (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Expand: mở rộng, nở ra.
  • Dilate: giãn nở, mở rộng.
  • Loosen: nới lỏng.
  • Liberate: giải phóng (nghĩa bóng).
  • Stimulate: kích thích, thúc đẩy (nghĩa bóng).
constrict

Her throat constricted as she tried to swallow.

ngoại động từ
  1. thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại
    • to constrict a vein
      thắt tĩnh mạch lại
    • to constrict a muscle
      làm bắp cơ co thắt lại
  2. làm thui chột, làm cằn cỗi