cogged

Học thuật
Thân thiện
cogged

A cogged wheel turns inside a simple wooden machine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • răng, chốt, vấu: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt một bộ phận máy móc như bánh xe, các răng hoặc chốt nhô ra để khớp với một bộ phận khác, thường nhằm mục đích truyền chuyển động hoặc lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The machine uses a cogged belt to transfer power precisely. (Máy này sử dụng một dây đai răng để truyền động một cách chính xác.)
    • He replaced the smooth pulley with a cogged one for better grip. (Anh ấy đã thay thế puly trơn bằng một cái răng để tăng độ bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cogged" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khí để mô tả các bộ phận truyền động. nhấn mạnh đặc điểm cấu trúc hơn chức năng.
    • The design requires a cogged interface to prevent slippage. (Thiết kế yêu cầu một bề mặt tiếp xúc răng để ngăn hiện tượng trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cog (danh từ): Cái răng (của bánh răng), chốt, vấu.
    • Each cog on the wheel must be perfectly shaped. (Mỗi cái răng trên bánh xe phải được tạo hình hoàn hảo.)
  • Cogwheel (danh từ): Bánh răng. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa của "cogged").
  • Toothed (tính từ): răng. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Toothed: răng.
  • Geared: bánh răng, được trang bị bánh răng.
  • Notched: khía, rãnh.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: Nhẵn, trơn.
  • Uncogged: Không răng (ít phổ biến).
cogged

A cogged wheel turns inside a simple wooden machine.

Adjective
  1. răng, chốt, vấu
    • a cogged wheel
      bánh xe răng

Từ tương tự

Từ gần giống