cocked

/kɔkt/
Học thuật
Thân thiện
cocked

The cat cocked its head curiously at the butterfly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vểnh lên, hếch lên: Mô tả trạng thái của một vật (thường một phần của cơ thể như mũi, tai, ) bị nghiêng hoặc chúc lên trên một góc nhọn, thể hiện sự kiêu ngạo, tò mò hoặc cảnh giác.
    • Chúc lên, dựng lên: Chỉ trạng thái một vật được đặt hoặc giữvị trí nghiêng, không nằm ngang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He listened with a cocked ear, trying to catch the faint sound. (Anh ta lắng nghe với tai vểnh lên, cố gắng bắt lấy âm thanh mờ nhạt.)
    • The dog stood alert, its head cocked to one side. (Con chó đứng cảnh giác, đầu nghiêng sang một bên.)
    • She gave him a look with a cocked eyebrow, expressing her doubt. ( ấy liếc nhìn anh ta với lông mày hếch lên, thể hiện sự nghi ngờ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a cocked head": với cái đầu nghiêng sang một bên (thể hiện sự tò mò, bối rối hoặc lắng nghe chăm chú).

    • The puppy looked at the new toy with a cocked head. (Chú cún con nhìn đồ chơi mới với cái đầu nghiêng sang một bên.)
  • "a cocked hat": một chiếc vành được gấp hoặc giữtư thế vểnh lên (kiểu truyền thống).

    • The naval officer wore a smartly cocked hat. (Sĩ quan hải quân đội một chiếc vểnh vành rất bảnh bao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cock (động từ): làm cho vật đó nghiêng hoặc chúc lên.
    • The dog cocked its leg against the tree. (Con chó giơ chân lên cái cây.)
  • Half-cocked (tính từ): (nghĩa bóng) vội vàng, thiếu suy nghĩ; (nghĩa đen) ở trạng thái nửa chừng (như súng).
    • He went off half-cocked without hearing the full story. (Anh ta hành động vội vàng không nghe hết câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Tilted: nghiêng.
  • Upturned: hếch lên (thường dùng cho mũi).
  • Raised: nâng lên, giơ lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'cocked').

Thành ngữ liên quan
  • Knock something into a cocked hat: (thành ngữ, thông tục) đánh bại hoặc vượt trội hơn hẳn một thứ đó.
    • Her latest design knocks all the competitors' work into a cocked hat. (Thiết kế mới nhất của ấy vượt trội hơn hẳn tác phẩm của tất cả đối thủ.)
cocked

The cat cocked its head curiously at the butterfly.

tính từ
  1. vểnh lên, hếch lên

Từ gần giống

Từ chứa "cocked"