clung

/kliɳ/
Học thuật
Thân thiện
clung

The wet shirt clung to his skin after the rain.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ quá khứ phân từ của "cling"):
    • Bám chặt, dính chặt vào: Chỉ hành động dính sát hoặc ôm chặt lấy một vật đó, thường để giữ thăng bằng hoặc không bị rơi.
    • Giữ chặt, trung thành với: (Nghĩa bóng) Chỉ việc kiên trì giữ lấy một ý kiến, thói quen, niềm tin hoặc sự trung thành với một người.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen - bám dính):

    • The child clung to his mother's leg in the crowded market. (Đứa trẻ bám chặt vào chân mẹ chợ đông người.)
    • The wet shirt clung to his skin. (Chiếc áo ướt dính sát vào da anh ấy.)
  • Động từ (nghĩa bóng - giữ chặt):

    • Despite the evidence, he clung to his old beliefs. (Bất chấp bằng chứng, anh ấy vẫn giữ chặt những niềm tin của mình.)
    • She clung to the hope that he would return. ( ấy bám víu vào hy vọng rằng anh ấy sẽ trở về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cling to the past": bám víu vào quá khứ, không chịu thay đổi.

    • He finds it hard to move on because he clings to the past. (Anh ấy thấy khó tiến lên bám víu vào quá khứ.)
  • "to cling to power": bám giữ quyền lực, không chịu từ bỏ.

    • The dictator clung to power for decades. (Nhà độc tài bám giữ quyền lực trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cling (v, nguyên thể): bám, dính.

    • The vine clings to the wall. (Cây nho bám vào bức tường.)
  • Clingy (adj): tính chất dính, hay bám (vật ); hay đeo bám, dựa dẫm (về con người).

    • The fabric is clingy. (Chất vải này dính.)
    • He has a clingy personality. (Anh ấy tính cách hay dựa dẫm.)
Từ đồng nghĩa
  • Adhere to: dính vào, bám vào (trang trọng hơn).
  • Stick to: dính vào, bám vào (thông dụng).
  • Hold on to: nắm chặt lấy, giữ chặt (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cling on (to): bám chặt lấy, giữ chặt lấy.

    • She clung on to the rope for dear life. ( ấy bám chặt lấy sợi dây để giữ mạng sống.)
  • Cling together: bám vào nhau, ôm chặt lấy nhau.

    • The survivors clung together for warmth. (Những người sống sót ôm chặt lấy nhau để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cling like a limpet: bám dai như con đỉa (chỉ người hoặc vật bám rất chặt, khó rời ra).

    • Once he gets an idea, he clings to it like a limpet. (Một khi anh ta đã ý kiến, anh ta giữ dai như đỉa.)
  • Clinging vine: người (thường phụ nữ) luôn tỏ ra yếu đuối phụ thuộc vào người khác.

    • She didn't want to be seen as a clinging vine. ( ấy không muốn bị xem một người phụ nữ dựa dẫm.)
clung

The wet shirt clung to his skin after the rain.

nội động từ clung
  1. bám vào, dính sát vào, níu lấy
    • wet clothes cling to the body
      quần áo ướt dính sát vào người
    • clinging dress
      quần áo sát vào người
  2. (nghĩa bóng) bám lấy; trung thành (với); giữ mãi
    • to cling to one's friend
      trung thành với bạn
    • to cling to one's habit
      giữ mãi một thói quen
    • to cling to an idea
      giữ một ý kiến

Idioms

  • to cling on to
    bám chặt lấy, giữ chặt lấy