clank
/klæɳk/
Học thuậtThân thiện
The mechanic dropped a wrench, and it landed with a loud clank on the concrete floor.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng kêu kim loại nặng, khô và ngắn: Một âm thanh lớn, vang lên một cách nặng nề và ngắn gọn, thường phát ra khi hai vật thể kim loại lớn hoặc nặng va chạm vào nhau.
- Động từ:
- Kêu loảng xoảng/lách cách (kim loại): Phát ra hoặc tạo ra âm thanh kim loại nặng, khô và vang khi di chuyển hoặc va chạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The only sound was the clank of chains from the old well. (Âm thanh duy nhất là tiếng loảng xoảng của những sợi xích từ cái giếng cũ.)
- He heard the clank of the metal gate closing behind him. (Anh ta nghe thấy tiếng lách cách của cổng sắt đóng lại phía sau lưng.)
- Động từ:
- The old radiator clanked noisily every morning. (Cái tản nhiệt cũ kêu loảng xoảng ầm ĩ mỗi buổi sáng.)
- The prisoner's chains clanked as he walked. (Những sợi xích của tù nhân kêu lách cách khi anh ta bước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clank shut": đóng sập lại với tiếng kêu loảng xoảng (thường dùng cho cửa kim loại).
- The heavy iron door clanked shut, sealing them inside. (Cánh cửa sắt nặng nề đóng sập lại với tiếng loảng xoảng, nhốt kín họ bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Clang (n/v): Tiếng kêu kim loại lớn, vang và kéo dài hơn so với "clank". (Ví dụ: tiếng chuông lớn, tiếng búa đập vào đe).
- Clink (n/v): Tiếng kêu kim loại nhẹ, thanh và ngắn. (Ví dụ: tiếng ly chạm nhau, tiếng chìa khóa).
- Clatter (n/v): Tiếng ồn ào liên tục của nhiều vật thể cứng va vào nhau. (Ví dụ: tiếng bát đĩa, tiếng móng ngựa trên đường lát đá).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tiếng loảng xoảng, tiếng lách cách, tiếng leng keng (nặng).
- Động từ: Kêu loảng xoảng, kêu lách cách, kêu leng keng.
Thành ngữ liên quan
- Clank and clatter: Một cụm từ mô tả âm thanh hỗn độn, ồn ào của kim loại.
- The workshop was full of the clank and clatter of tools. (Xưởng máy đầy ắp tiếng loảng xoảng và lộp cộp của các công cụ.)
The mechanic dropped a wrench, and it landed with a loud clank on the concrete floor.
danh từ
- tiếng loảng xoảng, tiếng lách cách (xiềng xích chạm nhau...)
động từ
- kêu lách cách, làm kêu lách cách