club

Không tìm thấy từ "club"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Câu lạc bộ, hội : Một nhóm người chính thức hoặc không chính thức tập hợp lại vì có cùng sở thích, mục đích hoặc hoạt động. Dụng cụ hình gậy : Một vật dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng trong thể thao (như gậy đánh gôn) hoặc như một vũ khí. Quân nhép : Một trong bốn chất (nước bài) trong bộ bài Tây, có hình lá cây ba thùy màu đen (♣). Hộp đêm : Một địa điểm...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Câu lạc bộ : Một nhóm người hoặc tổ chức được thành lập vì một mục đích, sở thích hoặc hoạt động chung. Gậy : Một vật dụng dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng trong một số môn thể thao để đánh bóng (như gôn). Ghế bằng da : (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một loại ghế bành lớn, thường được bọc da. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Je suis membre d'un club d...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A heavy stick, typically thicker at one end, used as a weapon or tool : A solid object designed for hitting. An association of people united by a common interest or activity : A group that meets regularly for a shared purpose. A building or room used for meetings by such an association : The premises of a club. A playing card of the suit marked with black trefoils (♣) : One of...

See full definition →