citron
/'sitrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thanh yên: Một loại cây thuộc họ cam chanh, có nguồn gốc từ Ấn Độ, cho quả lớn.
- Quả thanh yên: Quả của cây thanh yên, có hình dạng giống chanh nhưng lớn hơn nhiều, với lớp vỏ dày, sần sùi và có mùi thơm đặc trưng. Quả này thường được dùng để làm mứt hoặc bảo quản.
- Màu vỏ chanh: Màu vàng nhạt giống như vỏ quả chanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- The citron tree in their garden produces fragrant flowers. (Cây thanh yên trong vườn nhà họ cho ra những bông hoa thơm.)
- Danh từ (chỉ quả):
- She used the peel of a citron to make candied fruit. (Cô ấy đã dùng vỏ của một quả thanh yên để làm mứt.)
- The citron is much larger than a regular lemon. (Quả thanh yên lớn hơn nhiều so với một quả chanh thông thường.)
- Danh từ (chỉ màu sắc):
- She painted the kitchen walls a cheerful citron. (Cô ấy sơn tường nhà bếp một màu vàng chanh tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Citron yellow": Một cụm từ thường dùng để mô tả một sắc thái màu vàng chanh rất cụ thể, sáng và rực rỡ.
- The artist preferred citron yellow for the highlights in the painting. (Họa sĩ thích dùng màu vàng chanh cho những điểm sáng trong bức tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Citronella (danh từ): Một loại tinh dầu có mùi thơm, thường được chiết xuất từ một loại cây sả khác, dùng trong đuổi côn trùng và sản xuất nến thơm. (Lưu ý: Đây là một từ khác, không phải là biến thể trực tiếp của "citron").
- Citrus (danh từ): Chi thực vật bao gồm cam, chanh, bưởi, thanh yên; hoặc chỉ chung các loại quả thuộc chi này.
Từ đồng nghĩa
- Buddha's hand (danh từ): Một giống thanh yên (quả thanh yên) có hình dạng đặc biệt giống như những ngón tay.
- Cedrat (danh từ): Tên gọi khác của quả thanh yên trong tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "citron" một cách riêng biệt.)
danh từ
- (thực vật học) cây thanh yên
- quả thanh yên
- màu vỏ chanh ((cũng) citron colour)