citron

/'sitrən/
Học thuật
Thân thiện
citron

Un citron jaune repose sur une table de cuisine en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Quả chanh: Một loại quả thuộc họ cam quýt, vỏ dày, màu vàng hoặc xanh, vị chua, thường được dùng để lấy nước hoặc vỏ trong nấu ăn pha chế.
    • (Thông tục) Đầu: Trong ngôn ngữ thông tục, "citron" đôi khi được dùng để chỉ cái đầu của một người.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () màu vàng chanh, vàng nhạt: Mô tả một màu sắc giống với màu vỏ của quả chanh chín, là một sắc vàng tươi sáng nhạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ajoute le jus d'un citron dans la salade. (Tôi thêm nước của một quả chanh vào món salad.)
    • Il s'est pris un coup sur le citron. (Anh ta bị đánh một vào đầu.)
  • Tính từ:

    • Elle a acheté une robe citron très élégante. ( ấy đã mua một chiếc váy màu vàng chanh rất thanh lịch.)
    • Les murs de la cuisine sont peints en citron. (Những bức tường nhà bếp được sơn màu vàng chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presque citron": Cụm từ này trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh có thể ám chỉ một tình huống gần như thất bại hoàn toàn, thua lỗ nặng (xuất phát từ ý nghĩa "chua như chanh").

    • Ce projet est presque citron. (Dự án này gần như "chua " rồi.)
  • "Se presser le citron" (thông tục): Vắt óc suy nghĩ, cố gắng nghĩ rất nhiều.

    • Arrête de te presser le citron pour ce problème simple. (Đừng vắt óc suy nghĩ cho vấn đề đơn giản ấy nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Citronnier (danh từ giống đực): Cây chanh.

    • Il y a un beau citronnier dans le jardin. (Có một cây chanh đẹp trong vườn.)
  • Citronnade (danh từ giống cái): Nước chanh (đồ uống).

    • Une citronnade bien fraîche en été, c'est délicieux. (Một ly nước chanh mát lạnh vào mùa hè thật tuyệt.)
  • Citronné, e (tính từ): Có vị chanh, được tẩm ướp hoặc có mùi vị chanh.

    • Un gâteau au thé citronné. (Một chiếc bánh có vị trà chanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Jaune citron (tính từ): Vàng chanh (cách nói rõ hơn cho màu sắc).
  • Tronche, caboche (danh từ, thông tục): Đầu (đồng nghĩa với nghĩa thông tục của "citron").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành với "citron" với tư cáchmột động từ, "citron" chủ yếudanh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être jaune comme un citron: Vàng nhợt như vỏ chanh (chỉ một người trông rất xanh xao, ốm yếu hoặc sợ hãi).

    • Après la maladie, il était jaune comme un citron. (Sau trận ốm, anh ta trông xanh xao vàng vọt.)
  • Donner un citron à quelqu'un (thông tục): Lừa gạt ai đó, bán cho ai một món đồ tồi, không giá trị.

    • Le vendeur de voitures d'occasion m'a donné un citron. (Người bán xe đã "tặng" tôi một cục chanh [bán cho tôi một chiếc xe rất tệ].)
citron

Un citron jaune repose sur une table de cuisine en bois.

{{quả chanh vỏ xanh}}{{quả chanh}}
danh từ giống đực
  1. quả chanh
  2. (thông tục) đầu
tính từ (không đổi)
  1. () màu vàng chanh, vàng nhạt
    • Etoffes citron
      vải màu vàng chanh