citation

/sai'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
citation

The student included a proper citation for the quoted passage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dẫn, sự trích dẫn: Hành động viện dẫn hoặc trích dẫn một nguồn thông tin, lời nói, đoạn văn hoặc tiền lệ pháp để làm bằng chứng hoặc minh họa.
    • Câu trích dẫn, đoạn trích dẫn: Phần văn bản, lời nói hoặc nguồn thông tin cụ thể được trích dẫn.
    • (Pháp ) Trát đòi hầu tòa: Một lệnh chính thức của tòa án yêu cầu một người phải xuất hiện trước tòa.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; quân sự) Sự biểu dương, sự tuyên dương: Sự công nhận chính thức, thường bằng văn bản, cho hành động dũng cảm hoặc phục vụ xuất sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every citation in your research paper must be properly formatted. (Mọi trích dẫn trong bài nghiên cứu của bạn phải được định dạng đúng cách.)
    • He included a citation from the Constitution to support his argument. (Anh ấy đã đưa vào một đoạn trích dẫn từ Hiến pháp để hỗ trợ lập luận của mình.)
    • She received a citation for ignoring a court order. ( ấy nhận được trát đòi hầu tòa phớt lờ lệnh của tòa án.)
    • The soldier was honored with a citation for his bravery in combat. (Người lính được vinh danh bằng một sự tuyên dương cho lòng dũng cảm của anh ấy trong chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In-text citation": Trích dẫn trong văn bản.
    • Use an in-text citation when you paraphrase an author's idea. (Hãy sử dụng trích dẫn trong văn bản khi bạn diễn giải ý tưởng của một tác giả.)
  • "Citation style": Quy cách trích dẫn.
    • APA and MLA are two common citation styles. (APA MLA hai quy cách trích dẫn phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Cite (động từ): Trích dẫn, viện dẫn.
    • You must cite your sources to avoid plagiarism. (Bạn phải trích dẫn nguồn của mình để tránh đạo văn.)
  • Bibliographic citation (danh từ): Thư mục trích dẫn (thông tin đầy đủ về nguồn được trích dẫn).
    • The bibliographic citation includes the author, title, and publication date. (Thư mục trích dẫn bao gồm tác giả, tiêu đề ngày xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Quotation: Lời trích dẫn, đoạn trích dẫn (chỉ phần văn bản được trích).
  • Reference: Sự tham khảo, nguồn tham khảo.
  • Summons (pháp ): Trát đòi, giấy triệu tập.
  • Commendation (quân sự/vinh danh): Sự khen ngợi, sự tán dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "citation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "citation")

citation

The student included a proper citation for the quoted passage.

danh từ
  1. sự dẫn, sự trích dẫn
  2. câu trích dẫn, đoạn trích dẫn
  3. (pháp ) trát đòi hầu toà
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự biểu dương, sự tuyên dương