quote

/kwout/
Học thuật
Thân thiện
quote

The author uses a quote from a famous speech in the article.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời trích dẫn, đoạn trích dẫn: Một câu nói, đoạn văn hoặc ý tưởng được lấy nguyên văn từ một nguồn khác (sách, bài phát biểu, người khác).
    • Dấu ngoặc kép: Dấu câu (" ") dùng để đánh dấu phần văn bản được trích dẫn trực tiếp.
  2. Động từ:

    • Trích dẫn: Nhắc lại hoặc viết ra chính xác lời nói, đoạn văn của người khác, thường nguồn dẫn.
    • Định giá, báo giá: Nêu ra mức giá cụ thể cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • That's a famous quote from Shakespeare. (Đó một câu trích dẫn nổi tiếng của Shakespeare.)
    • Remember to put the title in quotes. (Nhớ đặt tên sách trong dấu ngoặc kép.)
  • Động từ:

    • She likes to quote lines from her favorite movies. ( ấy thích trích dẫn những câu thoại từ các bộ phim yêu thích của mình.)
    • Can you quote me a price for repairing the roof? (Anh có thể báo giá cho tôi việc sửa mái nhà được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quote someone as saying...": trích dẫn ai đó nói rằng...

    • The newspaper quoted the mayor as saying he would resign. (Tờ báo trích dẫn lời thị trưởng nói rằng ông sẽ từ chức.)
  • "to quote chapter and verse": trích dẫn chính xác nguồn (chương câu), dùng để nhấn mạnh độ chính xác.

    • He can quote chapter and verse from the company's regulations. (Anh ấy có thể trích dẫn chính xác từng chương điều trong quy định của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Quotation (n): Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn; bảng báo giá.

    • He ended his speech with a quotation from a poem. (Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một đoạn trích từ một bài thơ.)
  • Unquote (v): Kết thúc phần trích dẫn (thường dùng khi đọc to).

    • He said, quote, "I will not agree," unquote. (Ông ấy nói, mở ngoặc kép, "Tôi sẽ không đồng ý," đóng ngoặc kép.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lời trích dẫn): Citation, excerpt.
  • Động từ (trích dẫn): Cite, recite.
  • Động từ (định giá): Price, estimate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quote back: Trích dẫn lại (điều ai đó đã nói) với họ.
    • When I forgot my promise, she quoted my own words back to me. (Khi tôi quên lời hứa, ấy đã trích dẫn lại chính lời của tôi nói với tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Quote, unquote: Dùng khi nói để chỉ ra rằng bạn đang bắt đầu kết thúc một câu trích dẫn trực tiếp, thường với ngụ ý mỉa mai hoặc nghi ngờ.
    • He said he was, quote unquote, "too busy" to help. (Anh ta nói rằng anh ta, mở ngoặc kép đóng ngoặc kép, "quá bận" để giúp đỡ.)
quote

The author uses a quote from a famous speech in the article.

danh từ
  1. (thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn
  2. (số nhiều) dấu ngoặc kép
ngoại động từ
  1. trích dẫn (đoạn văn...)
  2. đặt giữa dấu ngoặc kép
  3. định giá

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "quote"