ciré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được đánh xi, được phủ sáp: Mô tả một bề mặt (thường là gỗ, sàn nhà) đã được xử lý bằng sáp hoặc xi để tạo độ bóng và bảo vệ.
- Làm bằng vải dầu: Mô tả vật liệu được làm từ vải đã được tẩm dầu hoặc nhựa để chống thấm nước.
Danh từ giống đực:
- Áo mưa bằng vải dầu: Một loại áo khoác ngoài không thấm nước, thường được làm từ vải dầu, dùng để mặc khi trời mưa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le sol est bien ciré. (Sàn nhà được đánh xi rất bóng.)
- Elle a acheté une nappe cirée pour le pique-nique. (Cô ấy đã mua một tấm khăn trải bàn bằng vải dầu cho buổi dã ngoại.)
Danh từ giống đực:
- Il a mis son ciré jaune parce qu'il pleuvait. (Anh ấy mặc áo vải dầu màu vàng vì trời đang mưa.)
- Les pêcheurs portent souvent des cirés. (Những người đánh cá thường mặc áo vải dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parquet ciré": sàn gỗ đánh xi, sàn gỗ bóng.
- Ils ont choisi un parquet ciré pour le salon. (Họ đã chọn sàn gỗ đánh xi cho phòng khách.)
"Toile cirée": vải dầu (danh từ giống cái, chỉ vật liệu).
- La toile cirée est pratique pour protéger la table. (Vải dầu rất tiện lợi để bảo vệ mặt bàn.)
Biến thể và từ gần giống
Cirer (động từ): đánh xi, đánh bóng (giày, sàn nhà).
- Il faut cirer ces chaussures en cuir. (Cần phải đánh xi đôi giày da này.)
Le cirage (danh từ giống đực): xi đánh giày, sáp đánh bóng.
- J'ai acheté un pot de cirage noir. (Tôi đã mua một hộp xi đen.)
Từ đồng nghĩa
- Imperméable (danh từ/ tính từ): áo mưa / không thấm nước (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại áo mưa chất liệu khác).
- Verni, e (tính từ): được đánh vecni, bóng loáng (thường dùng cho gỗ hoặc móng tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "ciré").
Thành ngữ liên quan
- Être ciré (thông tục, tiếng lóng): bị đánh bại hoàn toàn, bị "xử đẹp" (trong một cuộc thi, trận đấu).
- L'équipe adverse s'est fait cirer. (Đội đối thủ đã bị đánh bại hoàn toàn.)
tính từ
- đánh xi
- Parquet cirésàn đánh xi
- (Toile cirée) vải dầu
danh từ giống đực
- áo vải dầu (không ướt)