cirre
Học thuậtThân thiện
Un oiseau de proie plane dans le ciel avec des cirres visibles sur ses ailes.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Lông gai: Một loại lông cứng, nhọn, giống như gai, thường được tìm thấy trên cơ thể một số loài động vật.
- (Thực vật học) Tua cuốn: Một phần của thực vật, thường mảnh và xoắn, giúp cây leo bám vào giá thể để phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les cirres de cette chenille sont une défense efficace. (Những chiếc lông gai của con sâu bướm này là một sự phòng vệ hiệu quả.)
- La plante grimpe grâce à ses cirres. (Cây leo lên nhờ những tua cuốn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học, từ cirre có thể được dùng để mô tả các cấu trúc hình sợi mảnh, có khả năng cuốn hoặc bám, trong cả động vật và thực vật.
- L'observation au microscope révèle des cirres minuscules. (Quan sát dưới kính hiển vi tiết lộ những tua cuốn cực nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cirrhe (danh từ giống đực): Cách viết biến thể cũ của cirre.
- Cirriforme (tính từ): Có hình dạng giống như tua cuốn hoặc lông gai.
- Cirrifère (tính từ): Có mang cirre (có tua cuốn hoặc lông gai).
Từ đồng nghĩa
- Pour la botanique (thực vật học):
- Vrille (danh từ giống cái): Tua cuốn.
- Pour la zoologie (động vật học):
- Soie (danh từ giống cái): Lông cứng, lông tơ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là gai).
- Épine (danh từ giống cái): Gai (thường cứng và nhọn hơn).
Lưu ý
- Cirre là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về động vật học và thực vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa của từ phụ thuộc vào ngữ cảnh: trong câu nói về động vật, nó chỉ lông gai; trong câu nói về thực vật, nó chỉ tua cuốn.
Un oiseau de proie plane dans le ciel avec des cirres visibles sur ses ailes.
danh từ giống đực
- (động vật học) lông gai
- (thực vật học) tua cuốn