circuit
/'sə:kit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chu vi, đường vòng quanh: Đường bao quanh một khu vực hoặc một vật thể.
- Cuộc đi vòng quanh, hành trình theo một tuyến đường khép kín: Hành động di chuyển xung quanh một nơi nào đó và trở về điểm xuất phát.
- Mạch (điện): Một đường khép kín cho dòng điện chạy qua, bao gồm nguồn điện và các thành phần như dây dẫn, điện trở.
- Vòng đua, trường đua: Một đường đua có hình dạng khép kín dành cho các môn thể thao tốc độ như ô tô, xe máy.
- Hệ thống, mạng lưới các địa điểm: Một chuỗi các địa điểm (như rạp hát, câu lạc bộ) được liên kết với nhau và thường xuyên có các sự kiện diễn ra.
- Khu vực pháp lý (tư pháp): Một khu vực địa lý mà các thẩm phán đi xét xử luân phiên tại các tòa án khác nhau trong khu vực đó.
Động từ:
- Đi vòng quanh: Di chuyển theo một đường vòng quanh một khu vực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The circuit of the ancient wall is about five kilometers. (Chu vi của bức tường cổ khoảng năm cây số.)
- We made a complete circuit of the lake on our bikes. (Chúng tôi đã đạp xe đi một vòng quanh hồ.)
- A short circuit caused the power outage. (Một sự cố đoản mạch đã gây ra mất điện.)
- He is a famous driver on the racing circuit. (Anh ấy là một tay đua nổi tiếng trên các trường đua.)
- The comedian is very popular on the stand-up comedy circuit. (Danh hài này rất nổi tiếng trong hệ thống các câu lạc bộ hài kịch.)
- Judge Smith serves in the Ninth Circuit. (Thẩm phán Smith làm việc tại Tòa án Khu vực thứ Chín.)
Động từ:
- The eagles circuit the mountain peak. (Những con đại bàng bay vòng quanh đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make/do a circuit of something": Thực hiện một hành trình đi vòng quanh một nơi nào đó.
- The security guard makes a circuit of the building every hour. (Nhân viên bảo vệ đi một vòng quanh tòa nhà mỗi giờ.)
"On the circuit": Tham gia vào một chuỗi các sự kiện hoặc địa điểm thường xuyên (như biểu diễn, thi đấu).
- After winning the championship, she was in high demand on the speaker circuit. (Sau khi giành chức vô địch, cô ấy được nhiều nơi trong giới diễn thuyết mời.)
Biến thể và từ liên quan
Circuitry (danh từ): Hệ thống mạch điện; mảng các mạch điện phức tạp trong một thiết bị.
- The phone's internal circuitry is very advanced. (Hệ thống mạch điện bên trong chiếc điện thoại rất tiên tiến.)
Circuitous (tính từ): Quanh co, vòng vèo, không trực tiếp.
- We took a circuitous route to avoid the traffic jam. (Chúng tôi đi một tuyến đường vòng để tránh kẹt xe.)
Short circuit (danh từ): Sự đoản mạch (khi dòng điện đi tắt qua một đường dẫn điện trở thấp ngoài ý muốn).
- Integrated circuit (danh từ): Mạch tích hợp (vi mạch).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho nghĩa đường vòng/chu vi): Perimeter (chu vi), circumference (chu vi đường tròn).
- Danh từ (cho nghĩa hành trình vòng quanh): Tour (chuyến tham quan), lap (vòng đua).
- Danh từ (cho nghĩa mạch điện): Loop (vòng lặp, mạch vòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "circuit" với tư cách là động từ)
Thành ngữ liên quan
- To run/go (a)round in circuits: Chạy vòng quanh (nghĩa đen); làm việc gì đó một cách vô ích, lặp đi lặp lại mà không tiến triển (nghĩa bóng).
- We've been going around in circuits trying to solve this problem. (Chúng tôi cứ chạy vòng quanh mà vẫn chưa giải quyết được vấn đề này.)
danh từ
- chu vi, đường vòng quanh
- the circuit of a townchu vi thành phố
- sự đi vòng quanh
- to make a circuit ofđi vòng quanh (cái gì)
- cuộc kinh lý, cuộc tuần du, cuộc tuần tra (của các quan toà để xét xử); địa phận đi kinh lý
- (vật lý) mạch
- electric circuitmạch điện
- (thể dục,thể thao) vòng đua
- hệ thống rạp hát, rạp chiếu bóng (cùng chung một ban quản trị)
- (nghĩa bóng) sự nối tiếp của sự việc...)
ngoại động từ
- đi vòng quanh