circumference

/sə'kʌmfərəns/
Học thuật
Thân thiện
circumference

A student measures the circumference of a circular plate with a measuring tape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chu vi: Độ dài của đường bao quanh một hình tròn hoặc một hình phẳng khép kín.
    • Đường tròn: Đường cong khép kín tạo thành ranh giới bên ngoài của một hình tròn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circumference of the Earth is approximately 40,075 kilometers. (Chu vi của Trái Đất khoảng 40.075 kilômét.)
    • We measured the circumference of the tree trunk. (Chúng tôi đã đo chu vi của thân cây.)
    • A point on the circumference of a circle is equidistant from the center. (Một điểm trên đường tròn cách đều tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In circumference": chu vi .
    • The pond is about 50 meters in circumference. (Cái ao chu vi khoảng 50 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumferential (adj): thuộc về chu vi, xung quanh.
    • The circumferential road goes around the city. (Con đường vành đai chạy xung quanh thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Perimeter: chu vi (thường dùng cho các hình đa giác hoặc khu vực).
  • Girth: vòng (thường dùng cho các vật thể tròn như thân cây, người).
circumference

A student measures the circumference of a circular plate with a measuring tape.

danh từ
  1. đường tròn
  2. chu vi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "circumference"

Từ có nhắc đến "circumference"