chomp

chomp

The dog chomps on a large bone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động cắn hoặc nhai mạnh: "chomp" chỉ hành động cắn hoặc nhai một thứ đó một cách mạnh mẽ, thường phát ra tiếng ồn.
  2. Động từ:

    • Nhai một cách ồn ào: "chomp" mô tả hành động nhai thức ăn hoặc cắn một vật đó với lực mạnh, thường tạo ra âm thanh giòn tan hoặc lạo xạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog gave a loud chomp on the bone. (Con chó cắn mạnh vào khúc xương phát ra tiếng ồn.)
    • I heard the chomp of his teeth as he ate the apple. (Tôi nghe thấy tiếng nhai ồn ào của anh ấy khi ăn quả táo.)
  • Động từ:

    • The boy chomped his sandwich hungrily. (Cậu nhai chiếc bánh sandwich một cách đói khát, phát ra tiếng ồn.)
    • She chomped on a carrot stick. ( ấy nhai một que cà rốt giòn tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chomp at the bit": (thành ngữ) nôn nóng, sốt ruột muốn bắt đầu hành động.

    • The players were chomping at the bit to start the game. (Các cầu thủ nôn nóng muốn bắt đầu trận đấu.)
  • "to chomp down": cắn mạnh xuống.

    • He chomped down on the steak with gusto. (Anh ấy cắn mạnh miếng bít tết một cách ngon lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Chomping (danh động từ): hành động nhai ồn ào.

    • The chomping of the horses could be heard in the stable. (Tiếng nhai ồn ào của những con ngựa có thể nghe thấy trong chuồng.)
  • Chompy (tính từ): (thông tục) xu hướng nhai hoặc cắn mạnh.

    • That chompy puppy chewed up my shoe. (Chú chó con hay cắn đó đã nhai nát giày của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Munch: nhai một cách chậm rãi ồn ào.
    • She munched on popcorn during the movie. ( ấy nhai bỏng ngô trong suốt bộ phim.)
  • Crunch: nhai mạnh, tạo ra tiếng giòn.
    • He crunched on an ice cube. (Anh ấy nhai một viên đá lạnh giòn tan.)
  • Bite: cắn.
    • The snake bit the mouse. (Con rắn cắn con chuột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chomp away: nhai liên tục.

    • The cows chomped away at the grass all afternoon. (Những con nhai cỏ liên tục suốt buổi chiều.)
  • Chomp up: nhai hoặc cắn nát.

    • The dog chomped up the treat in seconds. (Con chó nhai nát miếng thưởng trong vài giây.)
Thành ngữ liên quan
  • Chomp at the bit: (đã nêuphần nâng cao) nôn nóng, sốt ruột.
  • Chomp one's way through: nhai hoặc ăn hết một lượng lớn thức ăn.
    • He chomped his way through a whole pizza. (Anh ấy nhai hết cả một chiếc bánh pizza.)

Từ chứa "chomp"