cavalier

/,kævə'liə/
Học thuật
Thân thiện
cavalier

Un cavalier monte un cheval brun dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người cưỡi ngựa: Chỉ một người, đặc biệtmột người kỹ năng, đang cưỡi ngựa.
    • Kỵ binh: Chỉ một binh chủng trong quân đội chiến đấu trên lưng ngựa.
    • Bạn trai (đi kèm); bạn nhảy: (Cách dùng , trang trọng) Chỉ một người đàn ông đi cùng hoặc khiêu vũ với một phụ nữ.
    • (Trong trò chơi) Quân mã: Trong cờ vua, chỉ quân cờ hình đầu ngựa.
    • Đinh chữ U, đinh cặp: Một loại đinh hai chân, dùng để cố định vật vào tường.
    • Giấy khổ 46 x 62 cm: Một kích thước tiêu chuẩn của giấy.
    • Chòi (trên pháo đài): (Quân sự) Một cấu trúc nhô ra từ tường thành để quan sát hoặc phòng thủ.
  2. Tính từ:

    • Sỗ sàng, thiếu tôn trọng: Thể hiện thái độ coi thường, không nghiêm túc hoặc không quan tâm đến người khác hay các quy tắc.
    • Thanh thoát, phóng khoáng: (Ít phổ biến hơn) Thể hiện vẻ ung dung, tự tin thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est un excellent cavalier. (Anh ấymột người cưỡi ngựa xuất sắc.)
    • Les cavaliers ont chargé l'ennemi. (Những kỵ binh đã xung phong tấn công kẻ thù.)
    • Elle a choisi son cavalier pour la soirée. ( ấy đã chọn bạn nhảy cho buổi tối hôm đó.)
    • Déplacez le cavalier en L. (Hãy di chuyển quân mã theo hình chữ L.)
    • Fixez le tableau avec des cavaliers. (Hãy cố định bức tranh bằng những chiếc đinh chữ U.)
  • Tính từ:

    • Il a eu une attitude cavalière envers ses responsabilités. (Anh ta đã thái độ sỗ sàng đối với trách nhiệm của mình.)
    • Elle a répondu d'un ton cavalier. ( ấy đã trả lời bằng một giọng điệu thiếu tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire cavalier seul: Hành động một mình, độc lập, không cần sự giúp đỡ hoặc hợp tác của người khác.

    • Dans ce projet, il a décidé de faire cavalier seul. (Trong dự án này, anh ấy đã quyết định hành động một mình.)
  • À la cavalière: Một cách sỗ sàng, thiếu tôn trọng.

    • Il a traité la question à la cavalière. (Anh ta đã đối xử với vấn đề một cách sỗ sàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Cavalière (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "cavalier".

    • Une réponse cavalière. (Một câu trả lời sỗ sàng.)
  • Cavalerie (danh từ giống cái): Kỵ binh (toàn bộ binh chủng).

    • La cavalerie légère. (Kỵ binh nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người cưỡi ngựa): Écuyer (người cưỡi ngựa, người huấn luyện ngựa).
  • Tính từ (sỗ sàng): Désinvolte (thoải mái, vô tư), Irrévérencieux (thiếu tôn kính), Insolent (hỗn xược).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (sỗ sàng): Respectueux (tôn trọng), Sérieux (nghiêm túc), Empressé (sốt sắng, ân cần).
cavalier

Un cavalier monte un cheval brun dans un pré.

danh từ giống đực
  1. người cưỡi ngựa
    • Un bon cavalier
      người cưỡi ngựa giỏi
  2. kỵ binh
  3. (đánh bài) (đánh cờ); kỹ thuật ngựa
  4. bạn trai (đi kèm); bạn nhảy
  5. đinh chữ U, đinh cặp
  6. giấy khổ 46 x 62 cm
  7. đống đất đắp
  8. (quân sự) chòi (trên pháo đài)
    • faire cavalier seul
      hành động riêng rẽ
tính từ
  1. sỗ sàng
    • Réponse cavalière
      câu trả lời sỗ sàng
  2. thanh thoát
    • Air cavalier
      vẻ thanh thoát
    • à la cavalière
      sỗ sàng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "cavalier"

Từ có nhắc đến "cavalier"