cavalier
/,kævə'liə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người cưỡi ngựa: Chỉ một người, đặc biệt là một người có kỹ năng, đang cưỡi ngựa.
- Kỵ binh: Chỉ một binh chủng trong quân đội chiến đấu trên lưng ngựa.
- Bạn trai (đi kèm); bạn nhảy: (Cách dùng cũ, trang trọng) Chỉ một người đàn ông đi cùng hoặc khiêu vũ với một phụ nữ.
- (Trong trò chơi) Quân mã: Trong cờ vua, chỉ quân cờ có hình đầu ngựa.
- Đinh chữ U, đinh cặp: Một loại đinh có hai chân, dùng để cố định vật vào tường.
- Giấy khổ 46 x 62 cm: Một kích thước tiêu chuẩn của giấy.
- Chòi (trên pháo đài): (Quân sự) Một cấu trúc nhô ra từ tường thành để quan sát hoặc phòng thủ.
Tính từ:
- Sỗ sàng, thiếu tôn trọng: Thể hiện thái độ coi thường, không nghiêm túc hoặc không quan tâm đến người khác hay các quy tắc.
- Thanh thoát, phóng khoáng: (Ít phổ biến hơn) Thể hiện vẻ ung dung, tự tin và thoải mái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est un excellent cavalier. (Anh ấy là một người cưỡi ngựa xuất sắc.)
- Les cavaliers ont chargé l'ennemi. (Những kỵ binh đã xung phong tấn công kẻ thù.)
- Elle a choisi son cavalier pour la soirée. (Cô ấy đã chọn bạn nhảy cho buổi tối hôm đó.)
- Déplacez le cavalier en L. (Hãy di chuyển quân mã theo hình chữ L.)
- Fixez le tableau avec des cavaliers. (Hãy cố định bức tranh bằng những chiếc đinh chữ U.)
Tính từ:
- Il a eu une attitude cavalière envers ses responsabilités. (Anh ta đã có thái độ sỗ sàng đối với trách nhiệm của mình.)
- Elle a répondu d'un ton cavalier. (Cô ấy đã trả lời bằng một giọng điệu thiếu tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire cavalier seul: Hành động một mình, độc lập, không cần sự giúp đỡ hoặc hợp tác của người khác.
- Dans ce projet, il a décidé de faire cavalier seul. (Trong dự án này, anh ấy đã quyết định hành động một mình.)
À la cavalière: Một cách sỗ sàng, thiếu tôn trọng.
- Il a traité la question à la cavalière. (Anh ta đã đối xử với vấn đề một cách sỗ sàng.)
Biến thể và từ liên quan
Cavalière (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "cavalier".
- Une réponse cavalière. (Một câu trả lời sỗ sàng.)
Cavalerie (danh từ giống cái): Kỵ binh (toàn bộ binh chủng).
- La cavalerie légère. (Kỵ binh nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người cưỡi ngựa): Écuyer (người cưỡi ngựa, người huấn luyện ngựa).
- Tính từ (sỗ sàng): Désinvolte (thoải mái, vô tư), Irrévérencieux (thiếu tôn kính), Insolent (hỗn xược).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (sỗ sàng): Respectueux (tôn trọng), Sérieux (nghiêm túc), Empressé (sốt sắng, ân cần).
danh từ giống đực
- người cưỡi ngựa
- Un bon cavalierngười cưỡi ngựa giỏi
- kỵ binh
- (đánh bài) (đánh cờ); kỹ thuật ngựa
- bạn trai (đi kèm); bạn nhảy
- đinh chữ U, đinh cặp
- giấy khổ 46 x 62 cm
- đống đất đắp
- (quân sự) chòi (trên pháo đài)
- faire cavalier seulhành động riêng rẽ
tính từ
- sỗ sàng
- Réponse cavalièrecâu trả lời sỗ sàng
- thanh thoát
- Air cavaliervẻ thanh thoát
- à la cavalièresỗ sàng