cavaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):

    • Chuồn, chạy đi: Hành động rời đi một cách nhanh chóng, vội vã, thường để tránh một tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.
    • (Từ , nghĩa ) Cưỡi ngựa: Hành động đi lại hoặc di chuyển bằng cách cưỡi ngựa.
  2. Ngoại động từ (thông tục):

    • Quấy rầy, làm phiền: Hành động gây khó chịu, phiền toái cho ai đó một cách liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (nghĩa "chuồn"):
    • Dès qu'il a vu la police, il a cavalé. (Ngay khi thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất.)
    • Je dois cavaler pour attraper mon train. (Tôi phải chạy vội để kịp chuyến tàu.)
  • Ngoại động từ (nghĩa "quấy rầy"):
    • Arrête de me cavaler avec tes problèmes ! (Đừng quấy rầy tôi với những vấn đề của anh nữa!)
    • Il nous a cavalés toute la journée avec ses réclamations. (Anh ta đã làm phiền chúng tôi cả ngày với những lời phàn nàn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se cavaler" (đại từ động từ, thông tục): Tự chuồn, tự chạy đi.
    • Dépêchons-nous de nous cavaler avant qu'il ne nous voie. (Chúng ta hãy nhanh chóng chuồn đi trước khi hắn thấy chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavaleur, cavaleuse (danh từ, thông tục): Người hay chạy trốn, người hay chuồn.
  • Cavale (danh từ, giới lóng): Cuộc chạy trốn, thời gian trốn chạy.
    • Être en cavale: Đang bị truy nã, đang chạy trốn.
Từ đồng nghĩa
  • Courir (chạy): Chỉ hành động chạy nói chung, ít mang sắc thái "chuồn" như .
  • Fuir (chạy trốn): Nhấn mạnh việc chạy trốn khỏi mối đe dọa.
  • Ennuyer (làm phiền): Từ phổ thông hơn cho nghĩa "quấy rầy".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài hình thức phản thân "se cavaler" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le feu au cul (nghĩa bóng, rất thông tục): "lửa đít", ý chỉ đang rất vội vàng hoặc hoảng hốt muốn chạy đi. Đâymột thành ngữ sắc thái tương tự về mức độ vội vã.
nội động từ
  1. (thông tục) chuồn, chạy đi
  2. (từ , nghĩa ) cưỡi ngựa
ngoại động từ
  1. (thông tục) quấy rầy
    • se cavaler
      (thông tục) chuồn, chạy đi

Từ chứa "cavaler"