cavale

Học thuật
Thân thiện
cavale

Une cavale de chevaux blancs traverse la prairie au galop.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thơ ca) Ngựa cái: Trong ngôn ngữ thơ ca, "cavale" dùng để chỉ một con ngựa cái.
    • (Thông tục) Sự trốn, sự vượt ngục: Trong tiếng lóng thông tục, "cavale" chỉ hành động trốn thoát, đặc biệttrốn khỏi nhà tù hoặc sự giam giữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa thơ ca):
    • La cavale blanche galopait dans la prairie. (Con ngựa cái trắng đang phi nước đại trên thảo nguyên.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa thông tục):
    • Il est en cavale depuis son évasion de prison. (Hắn ta đang trốn chạy kể từ khi vượt ngục.)
    • Sa cavale a duré six mois avant qu'il ne soit repris. (Cuộc chạy trốn của hắn kéo dài sáu tháng trước khi bị bắt lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en cavale": Đang chạy trốn, đang lẩn tránh (thường sau khi vượt ngục hoặc phạm tội).
    • Le braqueur est en cavale, la police le recherche activement. (Tên cướp đang chạy trốn, cảnh sát đang truy lùng tích cực.)
  • "Prendre la cavale": Bắt đầu chạy trốn.
    • À la vue des policiers, il a pris la cavale. (Trông thấy cảnh sát, hắn đã bắt đầu chạy trốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavaler (động từ): Chạy trốn, chạy nhanh (thông tục); phi nước đại (về ngựa).
  • Cavaleur (danh từ giống đực, thông tục): Người đàn ông thích ve vãn, tán tỉnh nhiều phụ nữ. (Lưu ý: Đâymột từ có nghĩa khác biệt, không phảibiến thể trực tiếp của "cavale").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "ngựa cái": Jument (ngựa cái - từ thông dụng hơn).
  • Nghĩa "sự trốn": Fuite (sự chạy trốn), évasion (sự vượt ngục).
Các cụm từ liên quan
  • "Faire cavale": (Cách dùng , ít phổ biến) Cưỡi ngựa.
  • "Une longue cavale": Một cuộc chạy trốn dài ngày.
    • Son procès a mis fin à une longue cavale. (Phiên tòa của hắn đã chấm dứt một cuộc chạy trốn dài ngày.)
Lưu ý
  • Từ "cavale" với nghĩa thông tục (chạy trốn) chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng, như trong báo chí, tiểu thuyết trinh thám hoặc phim ảnh.
  • Nghĩa thơ ca (ngựa cái) ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
cavale

Une cavale de chevaux blancs traverse la prairie au galop.

danh từ giống cái
  1. (thơ ca) ngựa cái
  2. (thông tục) sự trốn, sự vượt ngục

Từ gần giống

Từ chứa "cavale"