carré
Không tìm thấy từ "carré"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Vuông : Có hình dạng với bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Dứt khoát, thẳng thừng : Có tính cách rõ ràng, quyết đoán, không úp mở. Danh từ giống đực : Hình vuông : Một hình học phẳng với bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Ô vuông, miếng vuông : Một phần có hình vuông, thường là một phần của một tổng thể lớn hơn (như ô trên giấy kẻ, miếng vải, miếng đất). Khăn vuông : M...
See full definition →