carabiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Mạnh, dữ dội, kinh khủng: Dùng để mô tả một cái gì đó có cường độ rất cao, mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng một cách bất thường, thường theo cách gây ấn tượng hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un orage carabiné. (Một cơn dông dữ dội.)
- Il a une fièvre carabinée. (Anh ấy bị một cơn sốt rất cao / kinh khủng.)
- C'était une discussion carabinée. (Đó là một cuộc thảo luận cực kỳ sôi nổi/căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh mức độ đặc biệt cao của sự vật, hiện tượng.
- Une grippe carabinée. (Một cơn cúm rất nặng.)
- Des vents carabinés. (Những cơn gió cực mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Carabiner (động từ, hiếm gặp): Bắn bằng súng carabin (nghĩa gốc liên quan đến vũ khí).
- À la carabine (cụm từ, thân mật): Một cách thô bạo, mạnh mẽ.
- Traiter quelqu'un à la carabine. (Đối xử với ai đó một cách thô bạo.)
Từ đồng nghĩa
- Violent(e): mãnh liệt, dữ dội.
- Intense: mãnh liệt, căng thẳng.
- Terrible: kinh khủng.
- Féroce: dữ dội, ác liệt.
Lưu ý
- Từ "carabiné" bắt nguồn từ danh từ "carabine" (súng trường ngắn), ý chỉ sức mạnh hoặc cường độ như một phát đạn bắn ra. Nghĩa hiện đại và thân mật đã mở rộng để mô tả cường độ của nhiều thứ khác nhau (bệnh tật, thời tiết, cuộc tranh cãi...).
tính từ
- (thân mật) mạnh, dữ dội
- Un orage carabinécơn dông dữ dội