carabine

/'kɑ:bain/ Cách viết khác : (carabine) /'kænbin/
Học thuật
Thân thiện
carabine

Un chasseur nettoie sa carabine après une journée en forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Súng cacbin: Một loại súng trường ngắn, nhẹ, thường được sử dụng bởi kỵ binh, lính pháo binh hoặc cho mục đích thể thao, săn bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le soldat nettoyait sa carabine. (Người lính đang lau chùi khẩu súng cacbin của mình.)
    • Il a utilisé une carabine pour chasser le cerf. (Anh ta đã dùng một khẩu súng cacbin để săn hươu.)
    • Cette carabine de compétition est très précise. (Khẩu súng cacbin thi đấu này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carabine de chasse": súng cacbin săn bắn.

    • Il a acheté une nouvelle carabine de chasse. (Anh ấy đã mua một khẩu súng cacbin săn bắn mới.)
  • "Carabine à plombs": súng cacbin bắn đạn chì (thường dùng để tập bắn hoặc săn bắn nhỏ).

    • Les enfants s'entraînent avec une carabine à plombs. (Bọn trẻ luyện tập với một khẩu súng cacbin bắn đạn chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Carabinier (danh từ giống đực): Lính mang súng cacbin, lính bắn tỉa.

    • Les carabiniers montaient la garde. (Những người lính mang súng cacbin đang canh gác.)
  • Carabiné (tính từ): (Thông tục) Dữ dội, khốc liệt, rất mạnh.

    • Une course carabinée. (Một cuộc đua dữ dội.)
    • Une fièvre carabinée. (Cơn sốt rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusil court: Súng trường ngắn (cách mô tả).
  • Mousqueton: Một loại súng trường ngắn, thường khóa nòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "carabine")

carabine

Un chasseur nettoie sa carabine après une journée en forêt.

danh từ giống cái
  1. súng cacbin

Từ chứa "carabine"

Từ có nhắc đến "carabine"