corbin

Học thuật
Thân thiện
corbin

Un corbin noir se perche sur une branche dénudée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con quạ: Một loài chim thuộc họ Corvidae, thường bộ lông màu đen. Từ nàymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Trong những câu chuyện cổ, một con quạ đen thườngmột điềm báo xấu.) (Thuật ngữ "corbin" đã cổ; ngày nay người ta nói "corbeau".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux comme un corbin": (Thành ngữ cổ, rất hiếm gặp) Có nghĩarất già, kỹ. (Bản thảo này kỹ lắm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Corbeau (danh từ giống đực): Từ hiện đại, phổ biến hơn để chỉ con quạ.
  • Corbine (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "corbin", cũng rất hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa
  • Corbeau: con quạ (từ hiện đại phổ biến).
  • Freux: (danh từ giống đực) một loài quạ đen (quạ gáy xám).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Corbin" là một từ cổ (từ , nghĩa ). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "corbeau" được sử dụng để chỉ con quạ.
  • Giới tính từ: Khi sử dụng tính từ bổ nghĩa cho "corbin", tính từ phảidạng giống đực số ít (ví dụ: - một con quạ già).
corbin

Un corbin noir se perche sur une branche dénudée.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) con quạ

Từ chứa "corbin"

Từ có nhắc đến "corbin"