capt

/kæpt/
Học thuật
Thân thiện
capt

The team's capt leads the morning practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viết tắt của "captain" (đội trưởng, thuyền trưởng, đại úy): "Capt" dạng viết tắt thông dụng của từ "captain". thường được dùng trong văn bản không trang trọng, bảng hiệu, hoặc như một danh xưng đi kèm với tên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team was led by Capt. Miller. (Đội được dẫn dắt bởi Đội trưởng Miller.)
    • Please report to Capt. Jones on the bridge. (Vui lòng báo cáo với Thuyền trưởng Jones trên cầu tàu.)
    • The document was signed by Capt. Smith. (Tài liệu được bởi Đại úy Smith.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh xưng (title): "Capt" thường được viết hoa dấu chấm (Capt.) khi đứng trước họ của một người để chỉ chức vụ của họ.
    • Capt. Davis will give the briefing. (Đại úy Davis sẽ thực hiện buổi phổ biến thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Captain (danh từ đầy đủ): Đội trưởng, thuyền trưởng, đại úy.

    • The captain of the ship gave the order. (Thuyền trưởng con tàu đã ra lệnh.)
  • Cpt. (viết tắt khác): Một dạng viết tắt khác, ít phổ biến hơn, của "captain".

Từ đồng nghĩa
  • Commander: Chỉ huy (trong quân đội, hải quân).
  • Skipper: Thuyền trưởng (cách gọi thân mật, không trang trọng).
capt

The team's capt leads the morning practice.

danh từ, (viết tắt) của captain