cadet
/kə'det/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ, út: Dùng để chỉ thứ bậc trong gia đình, đặc biệt là con trai hoặc con gái sinh sau.
- Kém tuổi hơn: Dùng để so sánh tuổi tác, chỉ người trẻ tuổi hơn.
Danh từ giống đực:
- Con út, em út: Người con sinh sau cùng trong một gia đình.
- Người kém tuổi: Người trẻ hơn so với một người khác được nhắc đến.
- Học viên, học sinh sĩ quan: Người đang theo học tại một trường quân sự để trở thành sĩ quan.
- Vận động viên trẻ: Trong thể thao, chỉ vận động viên ở lứa tuổi thiếu niên (thường từ 15 đến 17 tuổi).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est mon frère cadet. (Anh ấy là em trai tôi.)
- Elle est ma sœur cadette. (Cô ấy là em gái tôi.)
Danh từ:
- Le cadet de la famille a cinq ans. (Đứa con út trong gia đình năm tuổi.)
- Il est mon cadet de trois ans. (Anh ta kém tôi ba tuổi.)
- Il est cadet à l'école militaire. (Anh ấy là học viên sĩ quan ở trường quân sự.)
- Ce tournoi est réservé aux cadets. (Giải đấu này dành riêng cho các vận động viên trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est le cadet de mes soucis": Đó là mối lo nhỏ nhất/ít đáng quan tâm nhất của tôi.
- Ton retard est le cadet de mes soucis. (Việc cậu đến muộn là điều tôi ít lo lắng nhất.)
Biến thể và từ liên quan
Cadette (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "cadet", chỉ con gái út, em gái út, hoặc nữ học viên.
- Ma fille cadette. (Con gái út của tôi.)
- Une cadette de l'armée. (Một nữ học viên quân sự.)
Puîné, puînée (tính từ/danh từ): Từ đồng nghĩa cổ hơn, cũng có nghĩa là con thứ, em út.
- Son frère puîné. (Người em trai của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Le/la plus jeune: Người trẻ nhất.
- Le/la benjamin(e): Con út, đặc biệt dùng với sắc thái trìu mến.
- Élève-officier: Học viên sĩ quan (nghĩa chuyên ngành quân sự).
Từ trái nghĩa
- Aîné(e): Con cả, anh/chị cả, người lớn tuổi hơn.
- L'ancien(ne): Người lớn tuổi hơn, người có thâm niên (trong một số ngữ cảnh).
tính từ
- thứ
- Branche cadettengành thứ
- út
- Fils cadet de la famillecon út trong nhà
danh từ giống đực
- con út; em út
- người kém tuổi
- Il est mon cadet d'un ananh ta kém tôi một tuổi
- (thể dục thể thao) vận động viên thiếu niên (từ 15 đến 17)
- học sinh sĩ quan
- (sử học) kỵ sĩ học nghề binh
- corps des cadets(sử học) trường lục quân (ở Nga)
- c'est le cadet de mes soucisđó là điều mà tôi rất ít quan tâm lo lắng