bơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất béo lấy từ sữa, thường có màu vàng nhạt, dùng làm thực phẩm: Chỉ sản phẩm từ sữa, được chế biến bằng cách đánh hoặc khuấy kem sữa.
- Vật đong lường có hình dạng như hộp sữa đặc: Dụng cụ đong gạo, thóc, có dung tích cố định, xuất phát từ việc tái sử dụng vỏ hộp sữa đặc.
Tính từ (dùng như trạng từ: "tỉnh bơ", "bơ đi"):
- Thái độ thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm, không xúc động trước một sự việc nào đó: Diễn tả sự dửng dưng, vô cảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chất béo):
- Bữa sáng của cô ấy thường là bánh mì phết bơ và mứt.
- Công thức làm bánh này cần 100 gam bơ lạt.
Danh từ (dụng cụ đong):
- Bà đi chợ mua về ba bơ gạo.
- Bơ là đơn vị đong lường quen thuộc ở nông thôn ngày trước.
Tính từ/Trạng từ (thái độ thờ ơ):
- Mọi người đang tranh cãi kịch liệt, anh ta vẫn ngồi tỉnh bơ.
- Dù bị chỉ trích, cô ấy cứ bơ đi, không hề đáp lại.
Các cách sử dụng nâng cao
"bơ thừa sữa cặn": Thành ngữ chỉ những phần thừa thãi, ít giá trị, hoặc lợi ích nhỏ nhặt mà người khác bỏ lại.
- Hắn ta chỉ được hưởng chút bơ thừa sữa cặn từ những vụ làm ăn lớn.
"bơ phờ": Từ láy, trạng thái mệt mỏi, tiều tụy, thiếu sức sống (lưu ý: đây là từ láy, nghĩa khác với từ "bơ" đơn lẻ).
- Sau đêm thức trắng, anh ấy trông bơ phờ hẳn đi.
Biến thể và từ liên quan
- Bơ thực vật (danh từ): Chất béo dạng đặc chế biến từ dầu thực vật, dùng thay thế bơ sữa.
- Beurre (danh từ): Từ gốc Pháp, nghĩa là "bơ".
- Bơ lạt (danh từ): Bơ không thêm muối.
- Bơ mặn (danh từ): Bơ có thêm muối.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Danh từ (chất béo): Mỡ sữa.
- Tính từ (thái độ): Thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng, vô cảm, hờ hững.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Bơ thừa sữa cặn: Như đã giải thích ở mục trên.
- Tỉnh bơ như không: Nhấn mạnh sự thản nhiên, điềm tĩnh đến mức đáng ngạc nhiên trước một sự việc.
- 1 dt. (Pháp: beurre) Chất béo lấy từ sữa ra: Phết bơ vào bánh mì.
- 2 dt. Vỏ hộp sữa dùng để đong gạo: Chờ bơ gạo chẩn như mong mẹ về (Tú-mỡ).
- 3 trgt. Không xúc động; Không tha thiết: Mọi người cười đùa, anh ấy cứ tỉnh bơ.