busc
Không tìm thấy từ "busc"
Words Containing "busc"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Gọng căng (coocxê) : Một thanh hoặc bộ phận cứng, thường bằng kim loại, dùng để căng hoặc giữ chặt một phần của cấu trúc, đặc biệt trong ngữ cảnh xe ngựa (coocxê). Khuỷu (súng) : Phần cong hoặc góc của một vật, đặc biệt dùng để chỉ phần uốn cong trên nòng súng hoặc trong các cấu trúc tương tự. Ngưỡng (cửa cống) : Phần đáy hoặc bậc cửa bằng đá, bê tông hoặc gỗ của...
See full definition →