bunker

Không tìm thấy từ "bunker"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Kho chứa nhiên liệu (trên tàu) : Một kho lớn trên tàu thủy dùng để chứa than hoặc dầu. Công sự, hầm trú ẩn : Một công trình phòng thủ kiên cố, thường nằm một phần hoặc hoàn toàn dưới mặt đất, dùng để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công. Bẫy cát (trên sân golf) : Một chướng ngại vật trên sân golf, là một hố được lấp đầy cát. Động từ : Đổ (nhiên liệu) vào kho : Hành động nạp than h...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Hầm boongke : Một công trình kiến trúc quân sự ngầm hoặc bán ngầm, được gia cố chắc chắn để bảo vệ người và trang thiết bị khỏi các cuộc tấn công. Hầm trú ẩn : Một nơi trú ẩn kiên cố, thường dưới lòng đất, được thiết kế để bảo vệ con người trong các tình huống khẩn cấp như chiến tranh hoặc thảm họa. Kho chứa (than, nhiên liệu) : Trong các ngữ cảnh công nghiệp hoặc...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A fortification of earth; mostly or entirely below ground : A military structure, often made of reinforced concrete or earth, designed to protect people or equipment from enemy fire. A large container for storing fuel : A storage tank, especially on a ship or at a facility, for holding fuel such as coal or oil. A hazard on a golf course : A hollow area, often filled with sand,...

See full definition →