bunker

/'bʌɳkə/
Học thuật
Thân thiện
bunker

The golfer hits his ball out of the bunker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kho chứa nhiên liệu (trên tàu): Một kho lớn trên tàu thủy dùng để chứa than hoặc dầu.
    • Công sự, hầm trú ẩn: Một công trình phòng thủ kiên cố, thường nằm một phần hoặc hoàn toàn dưới mặt đất, dùng để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công.
    • Bẫy cát (trên sân golf): Một chướng ngại vật trên sân golf, một hố được lấp đầy cát.
  2. Động từ:

    • Đổ (nhiên liệu) vào kho: Hành động nạp than hoặc dầu vào các kho chứa trên tàu.
    • Đánh bóng vào bẫy cát (golf): Hành động đánh trái bóng golf rơi vào một hố cát.
    • (Nghĩa bóng) Đẩy vào tình thế khó khăn: Làm cho ai đó rơi vào một tình huống bế tắc hoặc rắc rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ship had to stop to refill its coal bunker. (Con tàu phải dừng lại để tiếp đầy kho than.)
    • Soldiers took cover in the underground bunker during the attack. (Những người lính trú ẩn trong hầm ngầm dưới đất trong cuộc tấn công.)
    • His golf ball landed in the deep bunker near the green. (Bóng golf của anh ấy rơi vào hố cát sâu gần khu vực green.)
  • Động từ:

    • The crew worked all night to bunker the ship for the long voyage. (Thủy thủ đoàn làm việc cả đêm để đổ than đầy kho cho chuyến hải trình dài.)
    • I accidentally bunkered my ball on the first hole. (Tôi vô tình đánh bóng vào hố cáthố golf đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bunkered" (tính từ, nghĩa bóng): Ở trong một tình huống rất khó khăn, không lối thoát rõ ràng.
    • After the scandal, the politician was completely bunkered. (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia hoàn toàn rơi vào thế bế tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunker fuel (danh từ): Nhiên liệu nặng dùng cho tàu biển.
  • Bunker mentality (danh từ): Tư duy phòng thủ, tâm lý bao vây (chỉ tâm lý của một nhóm người cảm thấy bị tấn công trở nên phòng thủ quá mức).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kho chứa): Fuel storage, coal hole.
  • Danh từ (công sự): Fortification, shelter, dugout.
  • Danh từ (bẫy golf): Sand trap, hazard.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • "Hit into a bunker": (Nghĩa đen trong golf) Đánh bóng vào hố cát. (Nghĩa bóng) Gây ra hoặc rơi vào rắc rối.
    • His careless comment really hit his reputation into a bunker. (Lời bình luận bất cẩn của anh ta thực sự đẩy danh tiếng của anh ta vào chỗ khó khăn.)
bunker

The golfer hits his ball out of the bunker.

danh từ
  1. (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ)
  2. (quân sự) boongke
  3. hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)
ngoại động từ
  1. (hàng hải) đổ (than vào kho)
  2. (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bunker"

Từ có nhắc đến "bunker"