bunker
/'bʌɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kho chứa nhiên liệu (trên tàu): Một kho lớn trên tàu thủy dùng để chứa than hoặc dầu.
- Công sự, hầm trú ẩn: Một công trình phòng thủ kiên cố, thường nằm một phần hoặc hoàn toàn dưới mặt đất, dùng để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công.
- Bẫy cát (trên sân golf): Một chướng ngại vật trên sân golf, là một hố được lấp đầy cát.
Động từ:
- Đổ (nhiên liệu) vào kho: Hành động nạp than hoặc dầu vào các kho chứa trên tàu.
- Đánh bóng vào bẫy cát (golf): Hành động đánh trái bóng golf rơi vào một hố cát.
- (Nghĩa bóng) Đẩy vào tình thế khó khăn: Làm cho ai đó rơi vào một tình huống bế tắc hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship had to stop to refill its coal bunker. (Con tàu phải dừng lại để tiếp đầy kho than.)
- Soldiers took cover in the underground bunker during the attack. (Những người lính trú ẩn trong hầm ngầm dưới đất trong cuộc tấn công.)
- His golf ball landed in the deep bunker near the green. (Bóng golf của anh ấy rơi vào hố cát sâu gần khu vực green.)
Động từ:
- The crew worked all night to bunker the ship for the long voyage. (Thủy thủ đoàn làm việc cả đêm để đổ than đầy kho cho chuyến hải trình dài.)
- I accidentally bunkered my ball on the first hole. (Tôi vô tình đánh bóng vào hố cát ở hố golf đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bunkered" (tính từ, nghĩa bóng): Ở trong một tình huống rất khó khăn, không có lối thoát rõ ràng.
- After the scandal, the politician was completely bunkered. (Sau vụ bê bối, vị chính trị gia hoàn toàn rơi vào thế bế tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunker fuel (danh từ): Nhiên liệu nặng dùng cho tàu biển.
- Bunker mentality (danh từ): Tư duy phòng thủ, tâm lý bao vây (chỉ tâm lý của một nhóm người cảm thấy bị tấn công và trở nên phòng thủ quá mức).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kho chứa): Fuel storage, coal hole.
- Danh từ (công sự): Fortification, shelter, dugout.
- Danh từ (bẫy golf): Sand trap, hazard.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "Hit into a bunker": (Nghĩa đen trong golf) Đánh bóng vào hố cát. (Nghĩa bóng) Gây ra hoặc rơi vào rắc rối.
- His careless comment really hit his reputation into a bunker. (Lời bình luận bất cẩn của anh ta thực sự đẩy danh tiếng của anh ta vào chỗ khó khăn.)
danh từ
- (hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ)
- (quân sự) boongke
- hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)
ngoại động từ
- (hàng hải) đổ (than vào kho)
- (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó khăn