bunker
/'bʌɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hầm boongke: Một công trình kiến trúc quân sự ngầm hoặc bán ngầm, được gia cố chắc chắn để bảo vệ người và trang thiết bị khỏi các cuộc tấn công.
- Hầm trú ẩn: Một nơi trú ẩn kiên cố, thường dưới lòng đất, được thiết kế để bảo vệ con người trong các tình huống khẩn cấp như chiến tranh hoặc thảm họa.
- Kho chứa (than, nhiên liệu): Trong các ngữ cảnh công nghiệp hoặc hàng hải, chỉ một khoang hoặc hầm chứa lớn, ví dụ như trên tàu thủy hoặc tại các nhà máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les soldats se sont réfugiés dans le bunker pendant le bombardement. (Những người lính đã trú ẩn trong hầm boongke trong suốt cuộc oanh tạc.)
- Le président a été conduit au bunker souterrain en cas d'urgence. (Tổng thống đã được đưa đến hầm trú ẩn ngầm trong trường hợp khẩn cấp.)
- Le bunker à char du navire est presque vide. (Hầm chứa than của con tàu gần như trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans son bunker": (nghĩa bóng) Ẩn mình, cô lập hoàn toàn, không tiếp xúc với bên ngoài.
- Depuis le scandale, le PDG est dans son bunker et ne donne plus d'interviews. (Kể từ sau vụ bê bối, vị tổng giám đốc đã ẩn mình và không còn trả lời phỏng vấn nữa.)
"Mentalité de bunker": Tư duy phòng thủ, thái độ khép kín và nghi ngờ.
- L'équipe de direction a adopté une mentalité de bunker face aux critiques. (Ban lãnh đạo đã có một tư duy phòng thủ trước những lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Bunker (golf) (danh từ giống đực): Trong môn thể thao golf, chỉ chướng ngại vật là hố cát trên sân.
- Sa balle est tombée dans le bunker. (Quả bóng của anh ấy rơi vào hố cát.)
Se bunkeriser (động từ phản thân, ít dùng): Tự cách ly, ẩn mình trong một nơi an toàn.
- Il s'est complètement bunkerisé dans sa maison de campagne. (Anh ta hoàn toàn ẩn mình trong ngôi nhà ở nông thôn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Abri (souterrain) (danh từ giống đực): Hầm trú ẩn (ngầm).
- Blockhaus (danh từ giống đực): Lô cốt, công sự.
- Soute (danh từ giống cái): Khoang chứa, hầm chứa (trên tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho từ "bunker" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào với từ "bunker" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- hầm boongke