bugbear

/'bʌgbeə/ Cách viết khác : (bugaboo) /'bʌgəbu:/
Học thuật
Thân thiện
bugbear

A parent tells a child that the bugbear will come if they don't go to sleep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nỗi sợ hãi, mối lo ngại dai dẳng: Một vấn đề, tình huống hoặc đối tượng cụ thể gây ra sự lo lắng, sợ hãi hoặc ám ảnh thường xuyên cho một người hoặc một nhóm.
    • Vật đáng sợ tưởng tượng (thường để dọa trẻ con): Một con quái vật hoặc sinh vật đáng sợ trong trí tưởng tượng, thường được nhắc đến để khiến trẻ em sợ hãi ngoan ngoãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Inflation is the government's biggest bugbear. (Lạm phát mối lo ngại lớn nhất của chính phủ.)
    • For many parents, their child's screen time is a constant bugbear. (Đối với nhiều bậc cha mẹ, thời gian sử dụng màn hình của con cái một mối lo lắng thường trực.)
    • Old stories often used a bugbear to scare children into behaving. (Những câu chuyện xưa thường dùng một con ngoáo ộp để dọa trẻ con cho chúng ngoan ngoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a bugbear for someone": nỗi ám ảnh hoặc mối lo thường trực đối với ai đó.

    • Public speaking has always been a bugbear for her. (Việc nói trước đám đông luôn nỗi ám ảnh của ấy.)
  • "Political/Economic bugbear": Một vấn đề chính trị hoặc kinh tế gây lo ngại sâu sắc.

    • Corruption remains a major political bugbear in the country. (Tham nhũng vẫn một mối lo ngại chính trị lớnđất nước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bugaboo (danh từ): Một từ đồng nghĩa với "bugbear", cùng chỉ nỗi sợ hãi, mối lo ngại hoặc vật đáng sợ tưởng tượng.
    • The bugaboo of unemployment keeps many people awake at night. (Nỗi lo thất nghiệp khiến nhiều người mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bête noire (danh từ, gốc Pháp): Người hoặc vật bị ghét hoặc sợ nhất.
  • Bogeyman (danh từ): Ông kẹ, một sinh vật tưởng tượng dùng để dọa trẻ con.
  • Anxiety (danh từ): Sự lo âu, lo lắng (nghĩa chung hơn).
  • Dread (danh từ): Nỗi khiếp sợ.
Thành ngữ liên quan
  • A pet bugbear: Một mối bận tâm hoặc điều phàn nàn đặc biệt ai đó thường xuyên nhắc đến.
    • His pet bugbear is people who are late for meetings. (Điều anh ấy thường xuyên phàn nàn những người đi họp muộn.)
bugbear

A parent tells a child that the bugbear will come if they don't go to sleep.

danh từ
  1. ngoáo ộp, ông ba bị
  2. vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bugbear"