hobgoblin

/'hɔb,gɔblin/
Học thuật
Thân thiện
hobgoblin

A small hobgoblin hides under a wooden bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỷ, yêu quái, ma: Một sinh vật siêu nhiên nhỏ bé, xấu xí trong văn hóa dân gian, thường gây rắc rối hoặc trêu chọc con người.
    • Nỗi sợ hãi, mối lo ngại dai dẳng: Một điều đó được coi nguyên nhân gây ra sợ hãi, lo lắng hoặc ám ảnh không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sinh vật siêu nhiên):

    • The story told of a mischievous hobgoblin living in the old mill. (Câu chuyện kể về một con yêu quái tinh nghịch sống trong cối xay .)
    • Children were warned not to go into the woods at night, lest they meet a hobgoblin. (Trẻ em được cảnh báo không vào rừng ban đêm, kẻo gặp phải ma quỷ.)
  • Danh từ (nỗi sợ hãi, mối lo):

    • For many leaders, public speaking is a personal hobgoblin. (Đối với nhiều nhà lãnh đạo, nói trước công chúng một nỗi sợ riêng.)
    • He argued that rigid tradition could become the hobgoblin of progress. (Ông ấy lập luận rằng truyền thống cứng nhắc có thể trở thành cản trở cho sự tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the hobgoblin of little minds": Một cụm từ nổi tiếng từ Ralph Waldo Emerson, chỉ sự ngu ngốc của việc cố chấp một cách mù quáng vào sự nhất quán không duy linh hoạt.
    • The professor quoted Emerson: "A foolish consistency is the hobgoblin of little minds." (Vị giáo sư đã trích dẫn Emerson: "Sự nhất quán ngu ngốc con ma ám của những bộ óc nhỏ bé.")
Biến thể từ gần giống
  • Goblin (n): Yêu tinh, một sinh vật siêu nhiên tương tự, thường được miêu tả xấu xí độc ác hơn hobgoblin.
  • Bugbear (n): Nỗi sợ hãi vô căn cứ, mối lo ngại dai dẳng; nghĩa này rất gần với nghĩa ẩn dụ của "hobgoblin".
  • Bogeyman (n): Ông ba bị, một sinh vật tưởng tượng dùng để dọa trẻ em.
Từ đồng nghĩa
  • Specter (n): Bóng ma, nỗi ám ảnh.
  • Phobia (n): Nỗi ám ảnh sợ hãi (chỉ nỗi sợ).
  • Imp (n): Tiểu quỷ, yêu tinh nhỏ (chỉ sinh vật).
Thành ngữ liên quan
  • To have a hobgoblin: một nỗi sợ ám ảnh.
    • She has a hobgoblin about flying. ( ấy một nỗi sợ ám ảnh về việc bay.)
hobgoblin

A small hobgoblin hides under a wooden bridge.

danh từ
  1. quỷ, yêu quái
  2. ma, ông ba bị

Từ đồng nghĩa