bugaboo
/'bʌgbeə/ Cách viết khác : (bugaboo) /'bʌgəbu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nỗi sợ hãi tưởng tượng, con quái vật tưởng tượng: Một sinh vật đáng sợ, không có thật, thường được dùng để dọa trẻ em.
- Mối lo ngại dai dẳng, vấn đề gây phiền muộn: Một nguồn lo lắng, sợ hãi hoặc một khó khăn lặp đi lặp lại khiến người ta bận tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Parents sometimes use the bugaboo of a monster under the bed to make children behave. (Cha mẹ đôi khi dùng hình ảnh con quái vật tưởng tượng dưới gầm giường để khiến trẻ con ngoan ngoãn.)
- For many businesses, cybersecurity is a major bugaboo. (Đối với nhiều doanh nghiệp, an ninh mạng là một mối lo ngại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the bugaboo of (something)": cụm từ dùng để chỉ một mối lo sợ hoặc vấn đề cụ thể nào đó.
- The old bugaboo of inflation is returning. (Mối lo sợ cũ về lạm phát đang quay trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bogeyman (danh từ): một từ đồng nghĩa phổ biến, cũng chỉ một sinh vật tưởng tượng dùng để dọa trẻ em hoặc một nỗi sợ mơ hồ.
Từ đồng nghĩa
- Bogeyman: ông kẹ, nỗi sợ hãi tưởng tượng.
- Specter: bóng ma, nỗi ám ảnh.
- Anxiety: mối lo âu.
- Worry: mối bận tâm, lo lắng.
danh từ
- ngoáo ộp, ông ba bị
- vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng