bluff

/blʌf/
Học thuật
Thân thiện
bluff

He has a bluff and friendly way of speaking to everyone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời lừa gạt, sự bịp bợm: Hành động cố tình đánh lừa người khác bằng cách thể hiện sự tự tin hoặc sức mạnh mình không .
    • Vách đá dốc đứng, bờ biển dốc thẳng: Một vách đá hoặc bờ biển cao có mặt thẳng đứng.
  2. Động từ:

    • Lừa gạt, bịp: Hành động đánh lừa ai đó, đặc biệt trong trò chơi hoặc đàm phán, bằng cách thể hiện sự tự tin hoặc sở hữu thứ đó mạnh hơn thực tế.
    • Tháu cáy (trong bài poker): Hành động cược mạnh với một bộ bài yếu để khiến đối thủ bỏ bài.
  3. Tính từ:

    • Cục mịch, chân thật, thẳng thắn: Chỉ tính cách của một người nói năng trực tiếp, thật thà, không khách sáo hoặc tinh tế.
    • Dốc đứng: Mô tả một bờ biển, vách đá hoặc địa hình có mặt thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His threat was just a bluff to make us surrender. (Lời đe dọa của anh ta chỉ một lời lừa gạt để khiến chúng tôi đầu hàng.)
    • The ship sailed past the high bluff. (Con tàu đi ngang qua vách đá dốc cao.)
  • Động từ:

    • He tried to bluff his way into the exclusive party. (Anh ta cố gắng lừa gạt để vào được bữa tiệc độc quyền.)
    • She bluffed in poker by betting all her chips. ( ấy tháu cáy trong poker bằng cách cược tất cả chip.)
  • Tính từ:

    • He has a bluff manner that some people find rude. (Anh ấy cách cư xử thẳng thắn đến mức một số người thấy thô lỗ.)
    • We hiked along the bluff coastline. (Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển dốc đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone's bluff": Thách thức ai đó chứng minh điều họ nói là thật, thường khi nghi ngờ họ đang lừa gạt.
    • When he said he would quit, the manager called his bluff. (Khi anh ta nói sẽ nghỉ việc, người quản lý đã thách thức anh ta thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluffer (n): Người hay lừa gạt, kẻ bịp bợm.
    • He's a good bluffer at the poker table. (Anh ta một tay tháu cáy giỏibàn poker.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lừa gạt): Deception (sự lừa dối), pretense (sự giả vờ).
  • Động từ (lừa gạt): Deceive (lừa dối), mislead (đánh lạc hướng).
  • Tính từ (thẳng thắn): Blunt (thẳng thừng), direct (trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bluff out: Thoát khỏi tình huống bằng cách lừa gạt.
    • He managed to bluff his way out of the difficult situation. (Anh ta đã xoay sở để lừa gạt thoát khỏi tình huống khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bluff and bluster": Hành động nói năng hùng hồn, đe dọa để che giấu sự yếu kém hoặc sợ hãi thực sự.
    • His argument was all bluff and bluster, with no real facts. (Lập luận của anh ta toàn nói khoác dọa, không thực tế nào cả.)
bluff

He has a bluff and friendly way of speaking to everyone.

tính từ
  1. dốc đứng (bờ biển...)
  2. cục mịch, chân thật, chất phác, không biết khách sáo màu mè (người)
danh từ
  1. dốc đứng
danh từ
  1. lời lừa gạt; lời bịp bợm
  2. sự tháu cáy (đánh bài )
    • to call someone's bluff
      bắt tháu cáy của ai
động từ
  1. bịp, lừa gạt, lừa phỉnh
  2. tháu cáy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "bluff"

Từ có nhắc đến "bluff"